(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inibizione
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Sinh học, Y học

inibizione

/inibiˈt͡tsjone/
sự ức chế
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inibizione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o effetto dell'inibire, del frenare o reprimere un impulso, un'azione, una manifestazione emotiva.

Ý nghĩa của "inibizione" trong tiếng Việt

Sự ức chế; sự kiềm chế; sự cản trở. Cảm giác khiến một người tự ý thức và không thể hành động một cách thoải mái và tự nhiên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inibizione"

  • "La sua inibizione era evidente durante la presentazione."

    "Sự ức chế của anh ấy rất rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình."

  • "L'ambiente di lavoro favorisce l'inibizione della creatività."

    "Môi trường làm việc tạo điều kiện cho sự ức chế khả năng sáng tạo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inibizione"

Đồng nghĩa

freno (sự kiềm chế) repressione (sự đàn áp)

Trái nghĩa

Cách dùng "inibizione" & Ghi chú

Cách dùng "inibizione" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'inibizione' trong tiếng Ý tương tự như 'sự ức chế' trong tiếng Việt, chỉ sự kìm hãm, cản trở một hành động hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với 'repressione' (sự đàn áp) mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "inibizione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'inibizione
La sua inibizione lo ha bloccato dal parlare in pubblico.
(Sự ức chế của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nói trước công chúng.)
Với mạo từ xác định le inibizioni
Le inibizioni sociali possono limitare la libertà di espressione.
(Những sự ức chế xã hội có thể hạn chế sự tự do biểu đạt.)
Với mạo từ không xác định un'inibizione
Sentiva un'inibizione a esprimere le sue vere emozioni.
(Anh ấy cảm thấy một sự ức chế khi thể hiện cảm xúc thật của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'inibizione emotiva può ostacolare la comunicazione efficace."

    "Sự ức chế cảm xúc có thể cản trở giao tiếp hiệu quả."

  • "Lo psicologo ha studiato le cause dell'inibizione sociale nei giovani."

    "Nhà tâm lý học đã nghiên cứu các nguyên nhân gây ra sự ức chế xã hội ở giới trẻ."

  • "Le inibizioni artistiche possono derivare dalla paura del giudizio."

    "Những sự ức chế nghệ thuật có thể bắt nguồn từ nỗi sợ bị phán xét."