inibizione
Định nghĩa & Giải nghĩa "inibizione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione o effetto dell'inibire, del frenare o reprimere un impulso, un'azione, una manifestazione emotiva.
Ý nghĩa của "inibizione" trong tiếng Việt
Sự ức chế; sự kiềm chế; sự cản trở. Cảm giác khiến một người tự ý thức và không thể hành động một cách thoải mái và tự nhiên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inibizione"
-
"La sua inibizione era evidente durante la presentazione."
"Sự ức chế của anh ấy rất rõ ràng trong suốt buổi thuyết trình."
-
"L'ambiente di lavoro favorisce l'inibizione della creatività."
"Môi trường làm việc tạo điều kiện cho sự ức chế khả năng sáng tạo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inibizione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inibizione" & Ghi chú
Cách dùng "inibizione" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'inibizione' trong tiếng Ý tương tự như 'sự ức chế' trong tiếng Việt, chỉ sự kìm hãm, cản trở một hành động hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với 'repressione' (sự đàn áp) mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "inibizione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'inibizione |
La sua inibizione lo ha bloccato dal parlare in pubblico.
(Sự ức chế của anh ấy đã ngăn cản anh ấy nói trước công chúng.)
|
| Với mạo từ xác định | le inibizioni |
Le inibizioni sociali possono limitare la libertà di espressione.
(Những sự ức chế xã hội có thể hạn chế sự tự do biểu đạt.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'inibizione |
Sentiva un'inibizione a esprimere le sue vere emozioni.
(Anh ấy cảm thấy một sự ức chế khi thể hiện cảm xúc thật của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'inibizione emotiva può ostacolare la comunicazione efficace."
"Sự ức chế cảm xúc có thể cản trở giao tiếp hiệu quả."
-
"Lo psicologo ha studiato le cause dell'inibizione sociale nei giovani."
"Nhà tâm lý học đã nghiên cứu các nguyên nhân gây ra sự ức chế xã hội ở giới trẻ."
-
"Le inibizioni artistiche possono derivare dalla paura del giudizio."
"Những sự ức chế nghệ thuật có thể bắt nguồn từ nỗi sợ bị phán xét."