(Vị trí top_banner)
Hình minh họa servire
A2
verbo A2 Giao tiếp hàng ngày, Dịch vụ

servire

/serˈviːre/
Phục vụ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "servire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prestare servizio a qualcuno, specialmente in un ristorante o locale simile.

Ý nghĩa của "servire" trong tiếng Việt

Phục vụ ai đó, đặc biệt là trong nhà hàng hoặc các cơ sở tương tự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "servire"

  • "Il cameriere ci ha servito velocemente."

    "Người phục vụ đã phục vụ chúng tôi rất nhanh."

  • "In questo ristorante, servono piatti tipici regionali."

    "Ở nhà hàng này, họ phục vụ các món ăn đặc trưng của vùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "servire"

Đồng nghĩa

assistere (giúp đỡ, hỗ trợ) agevolare (tạo điều kiện, giúp đỡ)

Trái nghĩa

Cách dùng "servire" & Ghi chú

Cách dùng "servire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'servire' có nghĩa rộng hơn 'phục vụ' trong tiếng Việt. Nó có thể mang nghĩa 'cung cấp', 'giúp đỡ', 'làm việc' hoặc 'phục vụ' tùy theo ngữ cảnh. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "servire" (Grammatica)

Nhóm: (-ire)

Chia động từ "servire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) servo
Io servo il tè agli ospiti.
(Tôi phục vụ trà cho khách.)
tu (bạn) servi
Tu servi a tavola stasera?
(Tối nay bạn phục vụ bàn ăn à?)
lui/lei (anh/cô ấy) serve
Lei serve il suo paese con onore.
(Cô ấy phục vụ đất nước một cách vinh dự.)
noi (chúng tôi) serviamo
Noi serviamo i clienti con cortesia.
(Chúng tôi phục vụ khách hàng một cách lịch sự.)
voi (các bạn) servite
Voi servite la cena alle otto.
(Các bạn phục vụ bữa tối lúc tám giờ.)
loro (họ) servono
Loro servono i bisognosi nella comunità.
(Họ phục vụ những người có hoàn cảnh khó khăn trong cộng đồng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): servito
"Ho servito come volontario in un ospedale."
(Tôi đã phục vụ như một tình nguyện viên trong một bệnh viện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi scusi, signore, la servirei volentieri, ma sono impegnato."

    "Xin lỗi, thưa ông, tôi rất sẵn lòng phục vụ ông, nhưng tôi đang bận."

  • "Se avessi più tempo, ti servirei con più attenzione."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ phục vụ bạn chu đáo hơn."

  • "Potremmo servire la torta dopo il caffè, se desidera."

    "Chúng tôi có thể phục vụ bánh sau cà phê, nếu ngài muốn."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato servito da un cameriere molto gentile."

    "Tôi đã được phục vụ bởi một người phục vụ rất tử tế."

  • "Abbiamo servito i clienti con grande cura e professionalità."

    "Chúng tôi đã phục vụ khách hàng với sự cẩn thận và chuyên nghiệp cao."

  • "È stato servito un piatto delizioso durante la cena."

    "Một món ăn ngon đã được phục vụ trong bữa tối."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani servirò i clienti con un sorriso."

    "Ngày mai tôi sẽ phục vụ khách hàng với một nụ cười."

  • "La prossima settimana, il nuovo cameriere servirà a quel tavolo."

    "Tuần tới, người phục vụ mới sẽ phục vụ ở bàn đó."

  • "Serviremo la cena alle otto in punto."

    "Chúng tôi sẽ phục vụ bữa tối lúc tám giờ đúng."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Servi subito questi clienti!"

    "Hãy phục vụ những khách hàng này ngay lập tức!"

  • "Serviamo con passione e dedizione!"

    "Hãy phục vụ với niềm đam mê và sự tận tâm!"

  • "Servi il vino rosso, per favore."

    "Hãy rót rượu vang đỏ, làm ơn."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, il cameriere ci servì con molta cortesia al ristorante."

    "Hôm qua, người phục vụ đã phục vụ chúng tôi rất lịch sự tại nhà hàng."

  • "Nel Medioevo, i servi servirono il re con fedeltà."

    "Vào thời Trung Cổ, những người hầu đã phục vụ nhà vua một cách trung thành."

  • "Servii i miei ospiti con un vino pregiato durante la cena."

    "Tôi đã phục vụ khách của mình bằng một loại rượu hảo hạng trong bữa tối."