(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suggerire
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

suggerire

/sudˈdʒɛrire/
gợi ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suggerire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Proporre, consigliare qualcosa a qualcuno affinché lo prenda in considerazione.

Ý nghĩa của "suggerire" trong tiếng Việt

Đề xuất, gợi ý điều gì đó để cân nhắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "suggerire"

  • "Ti suggerisco di provare questo ristorante."

    "Tôi gợi ý bạn thử nhà hàng này."

  • "Il medico mi ha suggerito di fare più esercizio fisico."

    "Bác sĩ đã gợi ý tôi nên tập thể dục nhiều hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suggerire"

Đồng nghĩa

Cách dùng "suggerire" & Ghi chú

Cách dùng "suggerire" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'suggerire' được dùng tương tự như 'gợi ý' trong tiếng Việt, thường dùng để đưa ra một ý tưởng hoặc lời khuyên một cách gián tiếp, không ép buộc.

Ngữ pháp & Chia từ "suggerire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "suggerire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) suggerisco
Io suggerisco di andare al cinema stasera.
(Tôi gợi ý đi xem phim tối nay.)
tu (bạn) suggerisci
Tu suggerisci sempre ottime soluzioni.
(Bạn luôn gợi ý những giải pháp tuyệt vời.)
lui/lei (anh/cô ấy) suggerisce
Lei suggerisce di leggere questo libro.
(Cô ấy gợi ý đọc cuốn sách này.)
noi (chúng tôi) suggeriamo
Noi suggeriamo di prendere un caffè insieme.
(Chúng tôi gợi ý cùng nhau đi uống cà phê.)
voi (các bạn) suggerite
Voi suggerite di visitare il museo.
(Các bạn gợi ý đi thăm bảo tàng.)
loro (họ) suggeriscono
Loro suggeriscono di partire per le vacanze.
(Họ gợi ý đi nghỉ mát.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): suggerito
"Ho suggerito un ristorante nuovo a Marco."
(Tôi đã gợi ý một nhà hàng mới cho Marco.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho suggerito a Maria di leggere quel libro."

    "Tôi đã gợi ý cho Maria đọc cuốn sách đó."

  • "Ti suggerisco di andare al cinema stasera."

    "Tôi gợi ý bạn đi xem phim tối nay."

  • "Mi hanno suggerito di imparare l'italiano."

    "Họ đã gợi ý cho tôi học tiếng Ý."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ti ho suggerito di studiare di più per l'esame."

    "Tôi đã gợi ý cho bạn học nhiều hơn cho kỳ thi."

  • "È stato suggerito dal medico di seguire una dieta sana."

    "Bác sĩ đã gợi ý nên tuân theo một chế độ ăn uống lành mạnh."

  • "Avevo suggerito loro di visitare il museo."

    "Tôi đã gợi ý họ đi thăm bảo tàng."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, mio padre mi suggeriva sempre di studiare di più."

    "Khi tôi còn nhỏ, bố tôi luôn gợi ý tôi học nhiều hơn."

  • "Da giovane, le amiche le suggerivano di cambiare il suo taglio di capelli."

    "Khi còn trẻ, những người bạn gái đã gợi ý cô ấy thay đổi kiểu tóc."

  • "Ogni volta che avevamo un problema, il nostro capo ci suggeriva soluzioni innovative."

    "Mỗi khi chúng tôi gặp vấn đề, sếp của chúng tôi đều gợi ý những giải pháp sáng tạo."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ti ho suggerito di studiare di più per l'esame."

    "Tôi đã gợi ý cho bạn học nhiều hơn cho kỳ thi."

  • "Abbiamo suggerito loro di visitare Firenze durante il loro viaggio in Italia."

    "Chúng tôi đã gợi ý họ ghé thăm Florence trong chuyến đi Ý của họ."

  • "Maria ha suggerito un ristorante fantastico per la cena."

    "Maria đã gợi ý một nhà hàng tuyệt vời cho bữa tối."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, mio padre mi suggeriva sempre di studiare sodo."

    "Khi tôi còn nhỏ, bố tôi luôn gợi ý tôi học hành chăm chỉ."

  • "Ieri, ti ho suggerito di comprare quel libro, ma non mi hai ascoltato."

    "Hôm qua, tôi đã gợi ý bạn mua cuốn sách đó, nhưng bạn đã không nghe tôi."

  • "Mentre parlavamo del viaggio, Maria ha suggerito di visitare Firenze."

    "Trong khi chúng tôi đang nói về chuyến đi, Maria đã gợi ý đi thăm Florence."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Ti suggerisco di provare quel ristorante nuovo; dicono che sia eccellente."

    "Tôi gợi ý bạn thử nhà hàng mới đó; họ nói nó rất tuyệt."

  • "Non suggerire a Marco di comprare quella macchina usata, ha molti problemi."

    "Đừng gợi ý Marco mua chiếc xe cũ đó, nó có nhiều vấn đề."

  • "Il medico mi ha suggerito di fare più esercizio fisico per migliorare la mia salute."

    "Bác sĩ đã gợi ý tôi tập thể dục nhiều hơn để cải thiện sức khỏe."