suggerire
Định nghĩa & Giải nghĩa "suggerire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Proporre, consigliare qualcosa a qualcuno affinché lo prenda in considerazione.
Ý nghĩa của "suggerire" trong tiếng Việt
Đề xuất, gợi ý điều gì đó để cân nhắc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "suggerire"
-
"Ti suggerisco di provare questo ristorante."
"Tôi gợi ý bạn thử nhà hàng này."
-
"Il medico mi ha suggerito di fare più esercizio fisico."
"Bác sĩ đã gợi ý tôi nên tập thể dục nhiều hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suggerire"
Đồng nghĩa
Cách dùng "suggerire" & Ghi chú
Cách dùng "suggerire" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'suggerire' được dùng tương tự như 'gợi ý' trong tiếng Việt, thường dùng để đưa ra một ý tưởng hoặc lời khuyên một cách gián tiếp, không ép buộc.
Ngữ pháp & Chia từ "suggerire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "suggerire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | suggerisco |
Io suggerisco di andare al cinema stasera.
(Tôi gợi ý đi xem phim tối nay.)
|
| tu (bạn) | suggerisci |
Tu suggerisci sempre ottime soluzioni.
(Bạn luôn gợi ý những giải pháp tuyệt vời.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | suggerisce |
Lei suggerisce di leggere questo libro.
(Cô ấy gợi ý đọc cuốn sách này.)
|
| noi (chúng tôi) | suggeriamo |
Noi suggeriamo di prendere un caffè insieme.
(Chúng tôi gợi ý cùng nhau đi uống cà phê.)
|
| voi (các bạn) | suggerite |
Voi suggerite di visitare il museo.
(Các bạn gợi ý đi thăm bảo tàng.)
|
| loro (họ) | suggeriscono |
Loro suggeriscono di partire per le vacanze.
(Họ gợi ý đi nghỉ mát.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho suggerito a Maria di leggere quel libro."
"Tôi đã gợi ý cho Maria đọc cuốn sách đó."
-
"Ti suggerisco di andare al cinema stasera."
"Tôi gợi ý bạn đi xem phim tối nay."
-
"Mi hanno suggerito di imparare l'italiano."
"Họ đã gợi ý cho tôi học tiếng Ý."
-
"Ti ho suggerito di studiare di più per l'esame."
"Tôi đã gợi ý cho bạn học nhiều hơn cho kỳ thi."
-
"È stato suggerito dal medico di seguire una dieta sana."
"Bác sĩ đã gợi ý nên tuân theo một chế độ ăn uống lành mạnh."
-
"Avevo suggerito loro di visitare il museo."
"Tôi đã gợi ý họ đi thăm bảo tàng."
-
"Quando ero piccolo, mio padre mi suggeriva sempre di studiare di più."
"Khi tôi còn nhỏ, bố tôi luôn gợi ý tôi học nhiều hơn."
-
"Da giovane, le amiche le suggerivano di cambiare il suo taglio di capelli."
"Khi còn trẻ, những người bạn gái đã gợi ý cô ấy thay đổi kiểu tóc."
-
"Ogni volta che avevamo un problema, il nostro capo ci suggeriva soluzioni innovative."
"Mỗi khi chúng tôi gặp vấn đề, sếp của chúng tôi đều gợi ý những giải pháp sáng tạo."
-
"Ti ho suggerito di studiare di più per l'esame."
"Tôi đã gợi ý cho bạn học nhiều hơn cho kỳ thi."
-
"Abbiamo suggerito loro di visitare Firenze durante il loro viaggio in Italia."
"Chúng tôi đã gợi ý họ ghé thăm Florence trong chuyến đi Ý của họ."
-
"Maria ha suggerito un ristorante fantastico per la cena."
"Maria đã gợi ý một nhà hàng tuyệt vời cho bữa tối."
-
"Quando ero piccolo, mio padre mi suggeriva sempre di studiare sodo."
"Khi tôi còn nhỏ, bố tôi luôn gợi ý tôi học hành chăm chỉ."
-
"Ieri, ti ho suggerito di comprare quel libro, ma non mi hai ascoltato."
"Hôm qua, tôi đã gợi ý bạn mua cuốn sách đó, nhưng bạn đã không nghe tôi."
-
"Mentre parlavamo del viaggio, Maria ha suggerito di visitare Firenze."
"Trong khi chúng tôi đang nói về chuyến đi, Maria đã gợi ý đi thăm Florence."
-
"Ti suggerisco di provare quel ristorante nuovo; dicono che sia eccellente."
"Tôi gợi ý bạn thử nhà hàng mới đó; họ nói nó rất tuyệt."
-
"Non suggerire a Marco di comprare quella macchina usata, ha molti problemi."
"Đừng gợi ý Marco mua chiếc xe cũ đó, nó có nhiều vấn đề."
-
"Il medico mi ha suggerito di fare più esercizio fisico per migliorare la mia salute."
"Bác sĩ đã gợi ý tôi tập thể dục nhiều hơn để cải thiện sức khỏe."