(Vị trí top_banner)
Hình minh họa proporre
B1
verbo B1 Học thuật, Triết học, Ngôn ngữ học

proporre

/proˈporre/
đưa ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "proporre"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Presentare qualcosa per essere valutato o accettato.

Ý nghĩa của "proporre" trong tiếng Việt

đưa ra, đặt ra, giả định một điều gì đó như một sự thật cơ bản hoặc nguyên tắc để từ đó có thể tiến hành một chuỗi lý luận hoặc hành động; đưa ra như một sự thật hoặc làm cơ sở cho tranh luận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "proporre"

  • "Ho proposto una soluzione alternativa al problema."

    "Tôi đã đưa ra một giải pháp thay thế cho vấn đề này."

  • "Il governo ha proposto una nuova legge sull'immigrazione."

    "Chính phủ đã đưa ra một luật mới về nhập cư."

Cách dùng "proporre" & Ghi chú

Cách dùng "proporre" đúng ngữ cảnh

Động từ 'proporre' mang nghĩa đưa ra một ý kiến, kế hoạch, hoặc giải pháp. Nó tương đương với 'đưa ra' trong tiếng Việt khi mang ý nghĩa gợi ý, đề xuất. Cần phân biệt với các động từ khác như 'dare' (cho, đưa) khi chỉ hành động trao vật chất.

Ngữ pháp & Chia từ "proporre" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "proporre" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) propongo
Io propongo di andare al cinema stasera.
(Tôi đề nghị đi xem phim tối nay.)
tu (bạn) proponi
Tu proponi sempre idee interessanti.
(Bạn luôn đề xuất những ý tưởng thú vị.)
lui/lei (anh/cô ấy) propone
Lui propone un brindisi per l'occasione.
(Anh ấy đề nghị một lời chúc mừng nhân dịp này.)
noi (chúng tôi) proponiamo
Noi proponiamo di iniziare il progetto subito.
(Chúng tôi đề nghị bắt đầu dự án ngay lập tức.)
voi (các bạn) proponete
Voi proponete sempre delle alternative valide.
(Các bạn luôn đề xuất những giải pháp thay thế hợp lệ.)
loro (họ) propongono
Loro propongono di organizzare una festa.
(Họ đề nghị tổ chức một bữa tiệc.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): proposto
"Ho proposto una soluzione al problema."
(Tôi đã đề xuất một giải pháp cho vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, proponevo sempre nuove idee al mio capo."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi luôn đề xuất những ý tưởng mới cho sếp của mình."

  • "Ogni volta che andavamo in vacanza, lui proponeva di visitare un museo diverso."

    "Mỗi khi chúng tôi đi nghỉ mát, anh ấy đều đề xuất đến thăm một bảo tàng khác."

  • "Da bambino, proponevo ai miei amici di giocare a calcio nel parco."

    "Khi còn bé, tôi thường rủ bạn bè chơi đá bóng trong công viên."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, ho proposto una soluzione alternativa al problema."

    "Hôm qua, tôi đã đề xuất một giải pháp thay thế cho vấn đề."

  • "Abbiamo proposto al capo di organizzare una festa per il suo compleanno."

    "Chúng tôi đã đề xuất với sếp tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho ông ấy."

  • "Maria ha proposto di andare al cinema stasera, ma io preferirei restare a casa."

    "Maria đã đề nghị đi xem phim tối nay, nhưng tôi thích ở nhà hơn."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa riunione, si sono proposte nuove soluzioni."

    "Tại cuộc họp này, những giải pháp mới đã được đề xuất."

  • "Al ristorante, si propone sempre un menù del giorno vario."

    "Ở nhà hàng, luôn có một thực đơn hàng ngày đa dạng được đề xuất."

  • "Durante il festival, si propongono film interessanti da tutto il mondo."

    "Trong suốt lễ hội, những bộ phim thú vị từ khắp nơi trên thế giới được đề xuất."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che tu proponessi una soluzione più efficace."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn sẽ đề xuất một giải pháp hiệu quả hơn."

  • "Sarebbe stato meglio se loro proponessero un'alternativa."

    "Sẽ tốt hơn nếu họ đề xuất một giải pháp thay thế."

  • "Dubitavo che lui proponesse un accordo simile."

    "Tôi đã nghi ngờ rằng anh ấy sẽ đề xuất một thỏa thuận tương tự."