proporre
Định nghĩa & Giải nghĩa "proporre"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Presentare qualcosa per essere valutato o accettato.
Ý nghĩa của "proporre" trong tiếng Việt
đưa ra, đặt ra, giả định một điều gì đó như một sự thật cơ bản hoặc nguyên tắc để từ đó có thể tiến hành một chuỗi lý luận hoặc hành động; đưa ra như một sự thật hoặc làm cơ sở cho tranh luận.
Câu ví dụ tiếng Ý với "proporre"
-
"Ho proposto una soluzione alternativa al problema."
"Tôi đã đưa ra một giải pháp thay thế cho vấn đề này."
-
"Il governo ha proposto una nuova legge sull'immigrazione."
"Chính phủ đã đưa ra một luật mới về nhập cư."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "proporre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "proporre" & Ghi chú
Cách dùng "proporre" đúng ngữ cảnh
Động từ 'proporre' mang nghĩa đưa ra một ý kiến, kế hoạch, hoặc giải pháp. Nó tương đương với 'đưa ra' trong tiếng Việt khi mang ý nghĩa gợi ý, đề xuất. Cần phân biệt với các động từ khác như 'dare' (cho, đưa) khi chỉ hành động trao vật chất.
Ngữ pháp & Chia từ "proporre" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "proporre" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | propongo |
Io propongo di andare al cinema stasera.
(Tôi đề nghị đi xem phim tối nay.)
|
| tu (bạn) | proponi |
Tu proponi sempre idee interessanti.
(Bạn luôn đề xuất những ý tưởng thú vị.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | propone |
Lui propone un brindisi per l'occasione.
(Anh ấy đề nghị một lời chúc mừng nhân dịp này.)
|
| noi (chúng tôi) | proponiamo |
Noi proponiamo di iniziare il progetto subito.
(Chúng tôi đề nghị bắt đầu dự án ngay lập tức.)
|
| voi (các bạn) | proponete |
Voi proponete sempre delle alternative valide.
(Các bạn luôn đề xuất những giải pháp thay thế hợp lệ.)
|
| loro (họ) | propongono |
Loro propongono di organizzare una festa.
(Họ đề nghị tổ chức một bữa tiệc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quando ero giovane, proponevo sempre nuove idee al mio capo."
"Khi tôi còn trẻ, tôi luôn đề xuất những ý tưởng mới cho sếp của mình."
-
"Ogni volta che andavamo in vacanza, lui proponeva di visitare un museo diverso."
"Mỗi khi chúng tôi đi nghỉ mát, anh ấy đều đề xuất đến thăm một bảo tàng khác."
-
"Da bambino, proponevo ai miei amici di giocare a calcio nel parco."
"Khi còn bé, tôi thường rủ bạn bè chơi đá bóng trong công viên."
-
"Ieri, ho proposto una soluzione alternativa al problema."
"Hôm qua, tôi đã đề xuất một giải pháp thay thế cho vấn đề."
-
"Abbiamo proposto al capo di organizzare una festa per il suo compleanno."
"Chúng tôi đã đề xuất với sếp tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho ông ấy."
-
"Maria ha proposto di andare al cinema stasera, ma io preferirei restare a casa."
"Maria đã đề nghị đi xem phim tối nay, nhưng tôi thích ở nhà hơn."
-
"In questa riunione, si sono proposte nuove soluzioni."
"Tại cuộc họp này, những giải pháp mới đã được đề xuất."
-
"Al ristorante, si propone sempre un menù del giorno vario."
"Ở nhà hàng, luôn có một thực đơn hàng ngày đa dạng được đề xuất."
-
"Durante il festival, si propongono film interessanti da tutto il mondo."
"Trong suốt lễ hội, những bộ phim thú vị từ khắp nơi trên thế giới được đề xuất."
-
"Pensavo che tu proponessi una soluzione più efficace."
"Tôi đã nghĩ rằng bạn sẽ đề xuất một giải pháp hiệu quả hơn."
-
"Sarebbe stato meglio se loro proponessero un'alternativa."
"Sẽ tốt hơn nếu họ đề xuất một giải pháp thay thế."
-
"Dubitavo che lui proponesse un accordo simile."
"Tôi đã nghi ngờ rằng anh ấy sẽ đề xuất một thỏa thuận tương tự."