(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suggerito
B1
verbo (participio passato) B1 Chung

suggerito

/sudˈd͡ʒɛrito/
đã đề xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suggerito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di 'suggerire'. Proposto, consigliato.

Ý nghĩa của "suggerito" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và thì quá khứ của 'suggest'. Đề xuất để xem xét; gợi ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "suggerito"

  • "Ho suggerito una soluzione al problema."

    "Tôi đã đề xuất một giải pháp cho vấn đề."

  • "La proposta è stata suggerita da Maria."

    "Đề xuất đã được Maria đề xuất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suggerito"

Đồng nghĩa

Cách dùng "suggerito" & Ghi chú

Cách dùng "suggerito" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'suggerito' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'suggerire' (đề xuất, gợi ý). Nó được sử dụng tương tự như 'đã đề xuất' trong tiếng Việt, thường xuất hiện trong các cấu trúc câu bị động hoặc thì quá khứ hoàn thành. Chú ý sự khác biệt về giới và số khi sử dụng 'suggerito' với trợ động từ 'essere'.

Ngữ pháp & Chia từ "suggerito" (Grammatica)