(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consigliato
B1
participio passato B1 Tổng quát

consigliato

/konsiʎˈʎato/
đã khuyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "consigliato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'consigliare': suggerire, raccomandare qualcosa a qualcuno.

Ý nghĩa của "consigliato" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'advise': khuyên ai đó; đề xuất một hành động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "consigliato"

  • "Mi ha consigliato un buon ristorante."

    "Anh ấy đã khuyên tôi một nhà hàng ngon."

  • "È stato consigliato di non uscire da soli di notte."

    "Người ta đã khuyên không nên ra ngoài một mình vào ban đêm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "consigliato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "consigliato" & Ghi chú

Cách dùng "consigliato" đúng ngữ cảnh

Ở tiếng Ý, 'consigliato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'consigliare', có nghĩa là 'đã khuyên', 'được khuyên'. Nó có thể được dùng như một tính từ để mô tả một cái gì đó được đề xuất hoặc khuyên dùng. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'consigliare' (khuyên) và 'avvisare' (báo tin).

Ngữ pháp & Chia từ "consigliato" (Grammatica)