inferiorità
Định nghĩa & Giải nghĩa "inferiorità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di chi o di ciò che è inferiore per grado, importanza, qualità, valore.
Ý nghĩa của "inferiorità" trong tiếng Việt
Trạng thái thấp kém hơn về địa vị, phẩm chất hoặc chất lượng so với người hoặc vật khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "inferiorità"
-
"L'inferiorità della squadra avversaria era evidente."
"Sự thua kém của đội đối phương là rõ ràng."
-
"Si sentiva in una condizione di inferiorità rispetto ai suoi colleghi."
"Anh ấy cảm thấy ở trong một trạng thái thấp kém so với các đồng nghiệp của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inferiorità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inferiorità" & Ghi chú
Cách dùng "inferiorità" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ sự thua kém về chất lượng, địa vị, hoặc phẩm chất. Cần phân biệt với 'minore', thường chỉ kích thước hoặc số lượng nhỏ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "inferiorità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'inferiorità |
La sua inferiorità in matematica era evidente.
(Sự yếu kém của anh ấy trong môn toán là điều hiển nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le inferiorità |
Le inferiorità sociali possono causare frustrazione.
(Sự thua kém về mặt xã hội có thể gây ra sự thất vọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'inferiorità |
Sentiva un'inferiorità nei confronti dei suoi colleghi.
(Anh ấy cảm thấy một sự tự ti so với các đồng nghiệp của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le inferiorità che sentiva nel gruppo lo rendevano insicuro."
"Những cảm giác thua kém mà anh ấy cảm thấy trong nhóm khiến anh ấy không an toàn."
-
"Le inferiorità sociali sono spesso causa di discriminazione."
"Sự thua kém về mặt xã hội thường là nguyên nhân của sự phân biệt đối xử."
-
"Molte inferiorità fisiche possono essere compensate con la forza di volontà."
"Nhiều sự thua kém về thể chất có thể được bù đắp bằng ý chí mạnh mẽ."