preghiera
Định nghĩa & Giải nghĩa "preghiera"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Supplica, invocazione rivolta a Dio o a una divinità per ottenere una grazia, un favore, o per ringraziamento.
Ý nghĩa của "preghiera" trong tiếng Việt
Lời cầu nguyện, sự cầu nguyện; lời thỉnh cầu trang trọng xin giúp đỡ hoặc bày tỏ lòng biết ơn gửi đến Chúa hoặc một vị thần khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "preghiera"
-
"Ogni sera recito una preghiera prima di andare a dormire."
"Mỗi tối tôi đọc một lời cầu nguyện trước khi đi ngủ."
-
"La preghiera può portare conforto nei momenti difficili."
"Lời cầu nguyện có thể mang lại sự an ủi trong những thời điểm khó khăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preghiera"
Đồng nghĩa
Cách dùng "preghiera" & Ghi chú
Cách dùng "preghiera" đúng ngữ cảnh
Từ 'preghiera' thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc lời nói cầu nguyện. Cần phân biệt sắc thái với các từ như 'supplica' (lời khẩn cầu) hoặc 'invocazione' (lời kêu gọi thần thánh).
Ngữ pháp & Chia từ "preghiera" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la preghiera |
La preghiera mi dà conforto.
(Lời cầu nguyện mang lại cho tôi sự an ủi.)
|
| Với mạo từ xác định | le preghiere |
Le preghiere sono state ascoltate.
(Những lời cầu nguyện đã được lắng nghe.)
|
| Với mạo từ không xác định | una preghiera |
Ho detto una preghiera per te.
(Tôi đã đọc một lời cầu nguyện cho bạn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho sentito una preghiera provenire dalla chiesa."
"Tôi nghe thấy một lời cầu nguyện phát ra từ nhà thờ."
-
"Ogni sera recito una preghiera prima di dormire."
"Mỗi tối tôi đọc một lời cầu nguyện trước khi ngủ."
-
"In quel momento difficile, sentii il bisogno di fare una preghiera."
"Trong thời điểm khó khăn đó, tôi cảm thấy cần phải cầu nguyện."