svenimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "svenimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Perdita di coscienza improvvisa e temporanea, causata da una riduzione del flusso sanguigno al cervello.
Ý nghĩa của "svenimento" trong tiếng Việt
Sự ngất xỉu, mất ý thức đột ngột, thường là do thiếu lưu lượng máu lên não.
Câu ví dụ tiếng Ý với "svenimento"
-
"Ha avuto un improvviso svenimento a causa del caldo."
"Anh ấy đã bị ngất xỉu đột ngột vì trời nóng."
-
"Dopo la notizia, ha avuto un lieve svenimento."
"Sau tin tức đó, cô ấy đã bị ngất xỉu nhẹ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svenimento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "svenimento" & Ghi chú
Cách dùng "svenimento" đúng ngữ cảnh
Từ "svenimento" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự ngất xỉu đột ngột và tạm thời. Cần phân biệt với các tình trạng mất ý thức khác do bệnh lý.
Ngữ pháp & Chia từ "svenimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo svenimento |
Lo svenimento improvviso mi ha spaventato.
(Việc ngất xỉu đột ngột khiến tôi sợ hãi.)
|
| Với mạo từ xác định | gli svenimenti |
Gli svenimenti ripetuti richiedono un controllo medico.
(Việc ngất xỉu nhiều lần đòi hỏi phải kiểm tra y tế.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno svenimento |
Ha avuto uno svenimento a causa del caldo.
(Anh ấy bị ngất xỉu do trời nóng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho avuto uno svenimento a causa del caldo."
"Tôi bị ngất do trời nóng."
-
"Il medico ha diagnosticato uno svenimento improvviso dovuto a stress."
"Bác sĩ chẩn đoán một cơn ngất đột ngột do căng thẳng."
-
"Dopo la donazione di sangue, ha avuto uno svenimento."
"Sau khi hiến máu, anh ấy đã bị ngất."