(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sviluppare
B1
verbo B1 Tổng quát

sviluppare

/zvilupˈpaːre/
phát triển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sviluppare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Accrescere, far progredire, far evolvere, ampliare.

Ý nghĩa của "sviluppare" trong tiếng Việt

phát triển, tiến triển, mở rộng, trưởng thành

Câu ví dụ tiếng Ý với "sviluppare"

  • "Dobbiamo sviluppare nuove strategie per affrontare la crisi."

    "Chúng ta cần phát triển những chiến lược mới để đối mặt với cuộc khủng hoảng."

  • "Il bambino si sta sviluppando rapidamente."

    "Đứa trẻ đang phát triển rất nhanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sviluppare"

Đồng nghĩa

crescere (lớn lên, phát triển) progredire (tiến triển)

Trái nghĩa

Cách dùng "sviluppare" & Ghi chú

Cách dùng "sviluppare" đúng ngữ cảnh

Sviluppare có nghĩa rộng hơn 'phát triển' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'mở rộng', 'triển khai'. Chú ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái nghĩa tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "sviluppare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "sviluppare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sviluppo
Io sviluppo software per vivere.
(Tôi phát triển phần mềm để kiếm sống.)
tu (bạn) sviluppi
Tu sviluppi le tue capacità ogni giorno.
(Bạn phát triển các kỹ năng của mình mỗi ngày.)
lui/lei (anh/cô ấy) sviluppa
Lei sviluppa un nuovo prodotto.
(Cô ấy phát triển một sản phẩm mới.)
noi (chúng tôi) sviluppiamo
Noi sviluppiamo nuove tecnologie.
(Chúng tôi phát triển các công nghệ mới.)
voi (các bạn) sviluppate
Voi sviluppate soluzioni innovative.
(Các bạn phát triển các giải pháp sáng tạo.)
loro (họ) sviluppano
Loro sviluppano un'economia sostenibile.
(Họ phát triển một nền kinh tế bền vững.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sviluppato
"Il progetto è stato sviluppato con successo."
(Dự án đã được phát triển thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, svilupperei un'applicazione per imparare l'italiano."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ phát triển một ứng dụng để học tiếng Ý."

  • "Credo che l'azienda dovrebbe sviluppare nuove strategie di marketing per competere meglio."

    "Tôi nghĩ rằng công ty nên phát triển các chiến lược tiếp thị mới để cạnh tranh tốt hơn."

  • "Sarebbe fantastico se potessimo sviluppare un vaccino efficace contro questa malattia."

    "Sẽ thật tuyệt vời nếu chúng ta có thể phát triển một loại vắc-xin hiệu quả chống lại căn bệnh này."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se studiassi di più, potrei sviluppare le mie capacità linguistiche."

    "Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi có thể phát triển các kỹ năng ngôn ngữ của mình."

  • "Se l'azienda investisse in ricerca, potrebbe sviluppare nuovi prodotti innovativi."

    "Nếu công ty đầu tư vào nghiên cứu, họ có thể phát triển những sản phẩm mới sáng tạo."

  • "Se avessimo avuto più tempo, avremmo potuto sviluppare un progetto migliore."

    "Nếu chúng ta có nhiều thời gian hơn, chúng ta đã có thể phát triển một dự án tốt hơn."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, sviluppavo un forte interesse per l'astronomia."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi đã phát triển một sự quan tâm mạnh mẽ đến thiên văn học."

  • "Negli anni '80, l'azienda sviluppava nuove tecnologie per la telefonia mobile."

    "Trong những năm 80, công ty đã phát triển các công nghệ mới cho điện thoại di động."

  • "Prima della crisi economica, sviluppavamo progetti ambiziosi per l'espansione internazionale."

    "Trước cuộc khủng hoảng kinh tế, chúng tôi đã phát triển các dự án đầy tham vọng cho việc mở rộng quốc tế."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho sviluppato un'applicazione innovativa per smartphone."

    "Tôi đã phát triển một ứng dụng sáng tạo cho điện thoại thông minh."

  • "Le aziende hanno sviluppato nuove strategie di marketing."

    "Các công ty đã phát triển các chiến lược marketing mới."

  • "Abbiamo sviluppato le nostre competenze linguistiche durante il corso."

    "Chúng tôi đã phát triển các kỹ năng ngôn ngữ của mình trong suốt khóa học."

Thì Quá khứ xa
  • "Nel Medioevo, i comuni italiani svilupparono un'economia fiorente."

    "Vào thời Trung Cổ, các thành phố tự trị của Ý đã phát triển một nền kinh tế thịnh vượng."

  • "L'azienda sviluppò un nuovo prodotto rivoluzionario nel 1960."

    "Công ty đã phát triển một sản phẩm mang tính cách mạng mới vào năm 1960."

  • "Gli scienziati svilupparono una cura per la malattia in pochi anni."

    "Các nhà khoa học đã phát triển một phương pháp chữa trị căn bệnh trong vài năm."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si sviluppano nuove tecnologie ogni giorno."

    "Ở Ý, các công nghệ mới được phát triển mỗi ngày."

  • "Si deve sviluppare un piano d'azione per risolvere il problema."

    "Cần phải phát triển một kế hoạch hành động để giải quyết vấn đề."

  • "In questo settore, si sviluppa software all'avanguardia."

    "Trong lĩnh vực này, phần mềm tiên tiến được phát triển."