sviluppato
Định nghĩa & Giải nghĩa "sviluppato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha raggiunto un buon grado di sviluppo, progresso o perfezionamento.
Ý nghĩa của "sviluppato" trong tiếng Việt
Đã phát triển, tiến bộ, hoàn thiện đến một mức độ nhất định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sviluppato"
-
"Il paese è molto sviluppato industrialmente."
"Đất nước này rất phát triển về mặt công nghiệp."
-
"Ha sviluppato un talento particolare per la musica."
"Anh ấy đã phát triển một tài năng đặc biệt về âm nhạc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sviluppato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sviluppato" & Ghi chú
Cách dùng "sviluppato" đúng ngữ cảnh
Từ "sviluppato" thường được dùng để chỉ sự phát triển về mặt kinh tế, xã hội, công nghệ hoặc cá nhân. Cần phân biệt với "cresciuto" (lớn lên, trưởng thành) thường dùng cho người hoặc động vật.