(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sviluppato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

sviluppato

/zvilupˈpaːto/
đã phát triển
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sviluppato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha raggiunto un buon grado di sviluppo, progresso o perfezionamento.

Ý nghĩa của "sviluppato" trong tiếng Việt

Đã phát triển, tiến bộ, hoàn thiện đến một mức độ nhất định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sviluppato"

  • "Il paese è molto sviluppato industrialmente."

    "Đất nước này rất phát triển về mặt công nghiệp."

  • "Ha sviluppato un talento particolare per la musica."

    "Anh ấy đã phát triển một tài năng đặc biệt về âm nhạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sviluppato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sviluppato" & Ghi chú

Cách dùng "sviluppato" đúng ngữ cảnh

Từ "sviluppato" thường được dùng để chỉ sự phát triển về mặt kinh tế, xã hội, công nghệ hoặc cá nhân. Cần phân biệt với "cresciuto" (lớn lên, trưởng thành) thường dùng cho người hoặc động vật.

Ngữ pháp & Chia từ "sviluppato" (Grammatica)