(Vị trí top_banner)
Hình minh họa svuotare
B1
verbo B1 Chung

svuotare

/zvu̯oˈtaːre/
dốc hết ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svuotare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privare un recipiente o un luogo del suo contenuto; rendere vuoto.

Ý nghĩa của "svuotare" trong tiếng Việt

Lấy hết mọi thứ ra khỏi một vật chứa hoặc một nơi nào đó; làm cho trống rỗng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "svuotare"

  • "Ho svuotato il bicchiere."

    "Tôi đã dốc hết ly rượu."

  • "Svuotare la cantina prima di traslocare."

    "Dốc hết đồ trong hầm trước khi chuyển nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svuotare"

Đồng nghĩa

vuotare (làm rỗng) sgomberare (dọn sạch, giải tỏa)

Trái nghĩa

Cách dùng "svuotare" & Ghi chú

Cách dùng "svuotare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'svuotare' mang nghĩa làm trống rỗng, dốc hết mọi thứ ra. Nó thường được dùng với các vật chứa hoặc địa điểm. Cần phân biệt với 'liberare' (giải phóng, làm cho tự do) hoặc 'scaricare' (dỡ hàng, xả).

Ngữ pháp & Chia từ "svuotare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "svuotare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) svuoto
Io svuoto la lavastoviglie ogni sera.
(Tôi đổ máy rửa chén mỗi tối.)
tu (bạn) svuoti
Tu svuoti il posacenere quando è pieno?
(Bạn có đổ gạt tàn khi nó đầy không?)
lui/lei (anh/cô ấy) svuota
Lui svuota il sacco della spazzatura ogni mattina.
(Anh ấy đổ túi rác mỗi sáng.)
noi (chúng tôi) svuotiamo
Noi svuotiamo le tasche prima di lavare i pantaloni.
(Chúng tôi đổ hết túi trước khi giặt quần.)
voi (các bạn) svuotate
Voi svuotate sempre il frigorifero prima di partire per le vacanze?
(Các bạn luôn đổ hết tủ lạnh trước khi đi nghỉ mát à?)
loro (họ) svuotano
Loro svuotano la piscina alla fine dell'estate.
(Họ tháo nước hồ bơi vào cuối hè.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): svuotato
"Ho svuotato la cantina la settimana scorsa."
(Tôi đã dọn sạch hầm rượu vào tuần trước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto svuotando la cantina perché è piena di scatoloni vecchi."

    "Tôi đang dọn dẹp tầng hầm vì nó đầy những hộp cũ."

  • "Stiamo svuotando i bicchieri dopo aver finito di brindare."

    "Chúng tôi đang đổ hết rượu trong ly sau khi đã nâng cốc xong."

  • "Marco sta svuotando il suo appartamento prima di trasferirsi all'estero."

    "Marco đang dọn dẹp căn hộ của anh ấy trước khi chuyển ra nước ngoài."

Thì Quá khứ xa
  • "Svuotai il cassetto della scrivania e trovai una vecchia lettera."

    "Tôi đã dọn sạch ngăn kéo bàn làm việc và tìm thấy một lá thư cũ."

  • "Quando finirono la festa, svuotarono tutte le bottiglie."

    "Khi bữa tiệc kết thúc, họ đã làm rỗng tất cả các chai."

  • "Svuotò il suo cuore da ogni rancore e si sentì più leggero."

    "Anh ấy đã trút bỏ mọi oán hận khỏi trái tim và cảm thấy nhẹ nhõm hơn."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La cantina è stata svuotata dagli operai."

    "Hầm rượu đã được các công nhân dọn sạch."

  • "I cassetti vengono svuotati ogni settimana."

    "Các ngăn kéo được dọn sạch mỗi tuần."

  • "La piscina sarà svuotata per la manutenzione."

    "Hồ bơi sẽ được tháo cạn nước để bảo trì."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Devo svuotare la cantina prima dell'inverno."

    "Tôi phải dọn sạch hầm chứa đồ trước mùa đông."

  • "Non ho svuotato il cestino della spazzatura oggi."

    "Hôm nay tôi đã không đổ thùng rác."

  • "Svuotare la mente è essenziale per meditare."

    "Làm trống tâm trí là điều cần thiết để thiền định."