svuotato
Định nghĩa & Giải nghĩa "svuotato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privato del contenuto; reso vuoto.
Ý nghĩa của "svuotato" trong tiếng Việt
Đã được làm trống; đã được lấy hết nội dung.
Câu ví dụ tiếng Ý với "svuotato"
-
"Il bicchiere è stato svuotato."
"Cái ly đã được làm trống."
-
"Hanno svuotato il magazzino prima di traslocare."
"Họ đã dọn sạch kho trước khi chuyển nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svuotato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "svuotato" & Ghi chú
Cách dùng "svuotato" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là 'đã được làm trống' hoặc 'đã được lấy hết nội dung'. Thường dùng để chỉ vật chứa đã không còn gì bên trong. Cần phân biệt với các từ chỉ sự cạn kiệt mang nghĩa bóng (ví dụ: năng lượng, tinh thần).