(Vị trí top_banner)
Hình minh họa svuotato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

svuotato

/zvu.oˈta.to/
đã đổ hết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svuotato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privato del contenuto; reso vuoto.

Ý nghĩa của "svuotato" trong tiếng Việt

Đã được làm trống; đã được lấy hết nội dung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "svuotato"

  • "Il bicchiere è stato svuotato."

    "Cái ly đã được làm trống."

  • "Hanno svuotato il magazzino prima di traslocare."

    "Họ đã dọn sạch kho trước khi chuyển nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svuotato"

Đồng nghĩa

vuoto (trống rỗng) sgombrato (đã dọn sạch)

Trái nghĩa

Cách dùng "svuotato" & Ghi chú

Cách dùng "svuotato" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là 'đã được làm trống' hoặc 'đã được lấy hết nội dung'. Thường dùng để chỉ vật chứa đã không còn gì bên trong. Cần phân biệt với các từ chỉ sự cạn kiệt mang nghĩa bóng (ví dụ: năng lượng, tinh thần).

Ngữ pháp & Chia từ "svuotato" (Grammatica)