(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tardi
A1
avverbio A1 Chung

tardi

/ˈtardi/
muộn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tardi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Oltre l'ora prevista o consueta.

Ý nghĩa của "tardi" trong tiếng Việt

Muộn, trễ, quá giờ dự kiến, thích hợp hoặc thông thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tardi"

  • "È tardi, devo andare."

    "Muộn rồi, tôi phải đi."

  • "Siamo arrivati tardi alla festa."

    "Chúng tôi đến bữa tiệc muộn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tardi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tardi" & Ghi chú

Cách dùng "tardi" đúng ngữ cảnh

Từ 'tardi' thường được dùng như một trạng từ để chỉ sự muộn về thời gian. Nó có thể dịch là 'muộn', 'trễ'. Cần phân biệt với các cách diễn đạt khác để chỉ sự chậm trễ trong các tình huống cụ thể hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "tardi" (Grammatica)