(Vị trí top_banner)
Hình minh họa presto
A2
avverbio A2 Tổng quát

presto

/ˈprɛsto/
sớm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "presto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In anticipo rispetto al tempo previsto o necessario; rapidamente, velocemente.

Ý nghĩa của "presto" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc được thực hiện trước thời gian thông thường hoặc dự kiến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "presto"

  • "Devo partire presto domani."

    "Tôi phải đi sớm vào ngày mai."

  • "È meglio arrivare presto per trovare un buon posto."

    "Tốt hơn là đến sớm để tìm được một chỗ tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "presto"

Đồng nghĩa

anticipatamente (trước, sớm hơn) celermente (nhanh chóng)

Trái nghĩa

Cách dùng "presto" & Ghi chú

Cách dùng "presto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sớm' có thể mang nghĩa về thời gian (trước thời điểm dự kiến) hoặc tốc độ (nhanh chóng). 'Presto' trong tiếng Ý thường thiên về nghĩa 'trước thời điểm' hoặc 'nhanh chóng' tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'mattina' (buổi sáng) nếu muốn diễn tả 'sớm' theo nghĩa thời điểm trong ngày.

Ngữ pháp & Chia từ "presto" (Grammatica)