tendenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "tendenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Inclinazione naturale o propensione a comportarsi in un determinato modo.
Ý nghĩa của "tendenza" trong tiếng Việt
Xu hướng tự nhiên hoặc khuynh hướng hành xử theo một cách cụ thể nào đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tendenza"
-
"C'è una tendenza crescente verso l'alimentazione biologica."
"Có một khuynh hướng ngày càng tăng đối với thực phẩm hữu cơ."
-
"La sua tendenza a procrastinare gli causa molti problemi."
"Khuynh hướng trì hoãn của anh ấy gây ra nhiều vấn đề cho anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tendenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tendenza" & Ghi chú
Cách dùng "tendenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'tendenza' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'khuynh hướng' trong tiếng Việt, chỉ một xu hướng tự nhiên hoặc một khuynh hướng hành xử theo một cách nào đó. Cần phân biệt với 'moda' (xu hướng thời trang) hoặc 'andamento' (xu hướng thị trường).
Ngữ pháp & Chia từ "tendenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la tendenza |
La tendenza attuale è verso uno stile di vita più sostenibile.
(Xu hướng hiện tại là hướng tới một lối sống bền vững hơn.)
|
| Với mạo từ xác định | le tendenze |
Le tendenze della moda cambiano rapidamente ogni stagione.
(Các xu hướng thời trang thay đổi nhanh chóng theo từng mùa.)
|
| Với mạo từ không xác định | una tendenza |
C'è una tendenza ad usare sempre più spesso i social media.
(Có một xu hướng sử dụng mạng xã hội ngày càng nhiều hơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le tendenze della moda cambiano rapidamente ogni stagione."
"Các xu hướng thời trang thay đổi nhanh chóng theo từng mùa."
-
"Gli psicologi studiano le tendenze comportamentali nei giovani."
"Các nhà tâm lý học nghiên cứu các xu hướng hành vi ở thanh thiếu niên."
-
"Le tendenze artistiche del Novecento hanno influenzato profondamente l'arte contemporanea."
"Các xu hướng nghệ thuật của thế kỷ XX đã ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật đương đại."