(Vị trí top_banner)
Hình minh họa durezza
B1
sostantivo B1 Vật lý, Y học, Kỹ thuật

durezza

/duˈrettsa/
độ cứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "durezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La qualità di essere duro; resistenza alla deformazione o alla penetrazione.

Ý nghĩa của "durezza" trong tiếng Việt

Trạng thái cứng, khó uốn cong; độ cứng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "durezza"

  • "La durezza del diamante è notevole."

    "Độ cứng của kim cương là đáng kể."

  • "Il tecnico ha misurato la durezza dell'acciaio."

    "Kỹ thuật viên đã đo độ cứng của thép."

Cách dùng "durezza" & Ghi chú

Cách dùng "durezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'durezza' trong tiếng Ý tương ứng với 'độ cứng' trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ tính chất vật lý của một vật liệu, khả năng chống lại sự biến dạng hoặc trầy xước. Cũng có thể dùng để chỉ tính cách kiên quyết, không dễ bị lay chuyển của một người.

Ngữ pháp & Chia từ "durezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la durezza
La durezza del diamante è leggendaria.
(Độ cứng của kim cương là điều huyền thoại.)
Với mạo từ xác định le durezze
Le durezze della vita possono temprare il carattere.
(Những khó khăn của cuộc sống có thể rèn luyện tính cách.)
Với mạo từ không xác định una durezza
Ho notato una durezza nel suo sguardo.
(Tôi nhận thấy một sự cứng rắn trong ánh mắt của anh ấy.)