durezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "durezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La qualità di essere duro; resistenza alla deformazione o alla penetrazione.
Ý nghĩa của "durezza" trong tiếng Việt
Trạng thái cứng, khó uốn cong; độ cứng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "durezza"
-
"La durezza del diamante è notevole."
"Độ cứng của kim cương là đáng kể."
-
"Il tecnico ha misurato la durezza dell'acciaio."
"Kỹ thuật viên đã đo độ cứng của thép."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "durezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "durezza" & Ghi chú
Cách dùng "durezza" đúng ngữ cảnh
Từ 'durezza' trong tiếng Ý tương ứng với 'độ cứng' trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ tính chất vật lý của một vật liệu, khả năng chống lại sự biến dạng hoặc trầy xước. Cũng có thể dùng để chỉ tính cách kiên quyết, không dễ bị lay chuyển của một người.
Ngữ pháp & Chia từ "durezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la durezza |
La durezza del diamante è leggendaria.
(Độ cứng của kim cương là điều huyền thoại.)
|
| Với mạo từ xác định | le durezze |
Le durezze della vita possono temprare il carattere.
(Những khó khăn của cuộc sống có thể rèn luyện tính cách.)
|
| Với mạo từ không xác định | una durezza |
Ho notato una durezza nel suo sguardo.
(Tôi nhận thấy một sự cứng rắn trong ánh mắt của anh ấy.)
|