(Vị trí top_banner)
Hình minh họa freddezza
B1
sostantivo B1 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

freddezza

/fredˈdet.t͡sa/
lạnh nhạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "freddezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di calore umano, affetto o entusiasmo; distacco emotivo.

Ý nghĩa của "freddezza" trong tiếng Việt

Sự lạnh nhạt, thờ ơ, hắt hủi; hành động cố ý phớt lờ hoặc đối xử không thân thiện với ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "freddezza"

  • "La sua freddezza mi ha sorpreso molto."

    "Sự lạnh nhạt của anh ấy khiến tôi rất ngạc nhiên."

  • "Nonostante i miei sforzi, ho percepito una certa freddezza nel suo comportamento."

    "Mặc dù tôi đã cố gắng, tôi vẫn cảm nhận được sự lạnh nhạt nhất định trong hành vi của anh ấy."

Cách dùng "freddezza" & Ghi chú

Cách dùng "freddezza" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'sự lạnh lùng, thờ ơ' trong tiếng Việt. Thể hiện sự thiếu nhiệt tình, cảm xúc, hoặc sự hờ hững trong mối quan hệ.

Ngữ pháp & Chia từ "freddezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la freddezza
La freddezza del suo sguardo mi spaventava.
(Sự lạnh lùng trong ánh mắt của anh ấy làm tôi sợ hãi.)
Với mạo từ xác định le freddezze
Le freddezze tra i due paesi sono aumentate negli ultimi mesi.
(Sự lạnh nhạt giữa hai quốc gia đã gia tăng trong những tháng gần đây.)
Với mạo từ không xác định una freddezza
Ho notato una freddezza nel suo comportamento.
(Tôi nhận thấy một sự lạnh lùng trong hành vi của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho notato una freddezza inaspettata nel suo comportamento."

    "Tôi nhận thấy một sự lạnh lùng bất ngờ trong hành vi của anh ấy."

  • "C'era una freddezza palpabile nell'aria durante la discussione."

    "Có một sự lạnh lẽo rõ rệt trong không khí trong suốt cuộc tranh luận."

  • "La sua freddezza mi ha fatto sentire a disagio."

    "Sự lạnh lùng của anh ấy khiến tôi cảm thấy không thoải mái."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La freddezza del suo sguardo mi ha fatto sentire a disagio."

    "Sự lạnh lùng trong ánh mắt của anh ấy khiến tôi cảm thấy không thoải mái."

  • "Nonostante la sua freddezza apparente, so che ha un cuore gentile."

    "Mặc dù vẻ ngoài lạnh lùng, tôi biết anh ấy có một trái tim nhân hậu."

  • "La freddezza con cui ha annunciato la notizia ha scioccato tutti."

    "Sự lạnh lùng mà cô ấy thông báo tin tức đã gây sốc cho tất cả mọi người."

Danh từ số nhiều
  • "Le freddezze nei rapporti familiari possono causare profonde ferite."

    "Sự lạnh nhạt trong các mối quan hệ gia đình có thể gây ra những vết thương sâu sắc."

  • "Nonostante le freddezze iniziali, il loro rapporto si è poi trasformato in una solida amicizia."

    "Bất chấp sự lạnh nhạt ban đầu, mối quan hệ của họ sau đó đã biến thành một tình bạn vững chắc."

  • "Le freddezze di quell'inverno sembravano non finire mai, rendendo ogni giornata difficile da affrontare."

    "Sự lạnh lẽo của mùa đông đó dường như không bao giờ kết thúc, khiến mỗi ngày trở nên khó khăn để đối mặt."