(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tenersi in contatto
B1
verbo B1 Giao tiếp xã hội

tenersi in contatto

/teˈnersi in konˈtatto/
giữ liên lạc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tenersi in contatto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mantenere una comunicazione regolare con qualcuno, tramite telefonate, messaggi, visite, ecc.

Ý nghĩa của "tenersi in contatto" trong tiếng Việt

giữ liên lạc với ai đó, thường xuyên bằng cách gọi điện, viết thư hoặc ghé thăm

Câu ví dụ tiếng Ý với "tenersi in contatto"

  • "Dobbiamo tenerci in contatto più spesso."

    "Chúng ta nên giữ liên lạc thường xuyên hơn."

  • "Ci siamo promessi di tenerci in contatto dopo la laurea."

    "Chúng tôi đã hứa sẽ giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tenersi in contatto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

perdersi di vista (mất liên lạc)

Cách dùng "tenersi in contatto" & Ghi chú

Cách dùng "tenersi in contatto" đúng ngữ cảnh

Cụm 'tenersi in contatto' thường được dùng để diễn tả việc duy trì mối quan hệ thường xuyên với ai đó. Tương tự như 'keep in touch' trong tiếng Anh. Lưu ý sự khác biệt với các cụm từ như 'rimanere in contatto' (giữ liên lạc một cách thụ động hơn) hoặc 'contattare' (chủ động liên lạc một lần).

Ngữ pháp & Chia từ "tenersi in contatto" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "tenersi in contatto" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi tengo
Io mi tengo in contatto con i miei amici tramite i social media.
(Tôi giữ liên lạc với bạn bè của tôi thông qua mạng xã hội.)
tu (bạn) ti tieni
Tu ti tieni in contatto con la tua famiglia ogni settimana?
(Bạn có giữ liên lạc với gia đình mỗi tuần không?)
lui/lei (anh/cô ấy) si tiene
Lui si tiene in contatto con i colleghi anche dopo aver cambiato lavoro.
(Anh ấy vẫn giữ liên lạc với đồng nghiệp ngay cả sau khi thay đổi công việc.)
noi (chúng tôi) ci teniamo
Noi ci teniamo in contatto per organizzare la prossima vacanza insieme.
(Chúng tôi giữ liên lạc để lên kế hoạch cho kỳ nghỉ tiếp theo cùng nhau.)
voi (các bạn) vi tenete
Voi vi tenete in contatto attraverso un gruppo WhatsApp?
(Các bạn có giữ liên lạc thông qua một nhóm WhatsApp không?)
loro (họ) si tengono
Loro si tengono in contatto nonostante la distanza.
(Họ vẫn giữ liên lạc mặc dù ở xa nhau.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): tenuto
"Ci siamo tenuti in contatto durante il viaggio."
(Chúng tôi đã giữ liên lạc trong suốt chuyến đi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Siamo stati contenti di tenerci in contatto con i nostri vecchi amici durante il viaggio."

    "Chúng tôi rất vui khi giữ liên lạc với những người bạn cũ của mình trong suốt chuyến đi."

  • "È importante tenersi in contatto con i propri familiari, soprattutto quando si vive lontano."

    "Điều quan trọng là giữ liên lạc với các thành viên trong gia đình, đặc biệt là khi bạn sống xa."

  • "Mi sono dovuto tenere in contatto con il mio capo anche durante le vacanze per un progetto urgente."

    "Tôi đã phải giữ liên lạc với sếp ngay cả trong kỳ nghỉ vì một dự án khẩn cấp."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Io e Marco ci siamo tenuti in contatto via email dopo il nostro viaggio in Italia."

    "Tôi và Marco đã giữ liên lạc qua email sau chuyến đi của chúng tôi đến Ý."

  • "Loro si sono tenute in contatto tramite WhatsApp ogni giorno durante la pandemia."

    "Họ đã giữ liên lạc qua WhatsApp mỗi ngày trong suốt đại dịch."

  • "Ci siamo tenuti in contatto per anni, anche se vivevamo in paesi diversi."

    "Chúng tôi đã giữ liên lạc trong nhiều năm, mặc dù chúng tôi sống ở các quốc gia khác nhau."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "È importante che gli studenti si tengano in contatto tra loro per essere supportati nello studio."

    "Điều quan trọng là các sinh viên giữ liên lạc với nhau để được hỗ trợ trong học tập."

  • "Si è deciso che i volontari si tengano in contatto con l'organizzazione tramite email per essere informati sulle prossime attività."

    "Người ta đã quyết định rằng các tình nguyện viên nên giữ liên lạc với tổ chức qua email để được thông báo về các hoạt động sắp tới."

  • "Per essere aggiornati sulle ultime novità, si raccomanda ai partecipanti di tenersi in contatto con il team di sviluppo."

    "Để được cập nhật những tin tức mới nhất, những người tham gia được khuyến khích giữ liên lạc với đội ngũ phát triển."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io e i miei amici ci teniamo in contatto tramite un gruppo WhatsApp."

    "Tôi và bạn bè tôi giữ liên lạc với nhau thông qua một nhóm WhatsApp."

  • "Tu e tua sorella vi tenete in contatto regolarmente, nonostante la distanza?"

    "Bạn và em gái bạn có giữ liên lạc thường xuyên với nhau không, mặc dù khoảng cách xa?"

  • "Loro si tengono in contatto via email per questioni di lavoro."

    "Họ giữ liên lạc với nhau qua email vì các vấn đề công việc."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo tenerci in contatto dopo il tuo trasferimento?"

    "Chúng ta có thể giữ liên lạc như thế nào sau khi bạn chuyển đi?"

  • "Perché non vi siete tenuti in contatto dopo la laurea?"

    "Tại sao các bạn không giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp?"

  • "Con chi ti sei tenuto in contatto durante il tuo viaggio in Italia?"

    "Bạn đã giữ liên lạc với ai trong chuyến đi Ý của mình?"