(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rimanere in contatto
B1
verbo (locuzione verbale) B1 Công nghệ, Giao tiếp, Xã hội

rimanere in contatto

/rimaˈnere in konˈtatto/
giữ liên lạc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rimanere in contatto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mantenere una relazione con qualcuno, scambiarsi regolarmente informazioni e notizie.

Ý nghĩa của "rimanere in contatto" trong tiếng Việt

Duy trì liên lạc và các mối quan hệ với người khác, thường là thông qua công nghệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rimanere in contatto"

  • "Dopo la laurea, abbiamo promesso di rimanere in contatto."

    "Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi đã hứa sẽ giữ liên lạc."

  • "È importante rimanere in contatto con i clienti per capire le loro esigenze."

    "Điều quan trọng là giữ liên lạc với khách hàng để hiểu nhu cầu của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rimanere in contatto"

Đồng nghĩa

tenersi in contatto (giữ liên lạc) essere in contatto (liên lạc)

Trái nghĩa

Cách dùng "rimanere in contatto" & Ghi chú

Cách dùng "rimanere in contatto" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc duy trì mối quan hệ sau khi đã quen biết hoặc làm việc cùng nhau. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc giữ gìn liên lạc, có thể qua điện thoại, email, mạng xã hội, hoặc gặp mặt trực tiếp.

Ngữ pháp & Chia từ "rimanere in contatto" (Grammatica)