teppista
Định nghĩa & Giải nghĩa "teppista"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che compie atti di teppismo, vandalismo e violenza, spesso in gruppo.
Ý nghĩa của "teppista" trong tiếng Việt
Một từ lóng của Anh, đặc biệt phổ biến ở miền bắc nước Anh, dùng để chỉ một người trẻ tuổi, thường là nam giới, có liên quan đến hành vi chống đối xã hội, tội phạm vặt và vẻ ngoài đáng chê trách nói chung. Thường liên quan đến quần áo thể thao, giày thể thao và áo hoodie.
Câu ví dụ tiếng Ý với "teppista"
-
"Un gruppo di teppisti ha danneggiato le vetrine dei negozi."
"Một nhóm trẻ trâu đã phá hoại các cửa kính của các cửa hàng."
-
"La polizia ha arrestato diversi teppisti durante la partita di calcio."
"Cảnh sát đã bắt giữ nhiều trẻ trâu trong trận bóng đá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "teppista"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "teppista" & Ghi chú
Cách dùng "teppista" đúng ngữ cảnh
Từ 'teppista' trong tiếng Ý gần nghĩa với 'trẻ trâu' trong tiếng Việt, đều chỉ những thanh niên có hành vi gây rối, phá hoại và thường có thái độ ngỗ ngược. Tuy nhiên, 'teppista' có sắc thái mạnh hơn về hành vi bạo lực và phá hoại có tổ chức, trong khi 'trẻ trâu' có thể chỉ những hành vi bồng bột, thiếu suy nghĩ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "teppista" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il teppista |
Il teppista ha danneggiato la vetrina del negozio.
(Tên côn đồ đã làm hỏng cửa sổ cửa hàng.)
|
| Với mạo từ xác định | i teppisti |
I teppisti sono stati arrestati dalla polizia.
(Những tên côn đồ đã bị cảnh sát bắt.)
|
| Với mạo từ không xác định | un teppista |
C'era un teppista che disturbava i passanti.
(Có một tên côn đồ quấy rối người đi đường.)
|