(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vandalismo
B1
sostantivo B1 Pháp luật, Tội phạm học, Công nghệ thông tin

vandalismo

/vandaˈlizmo/
sự phá hoại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vandalismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Danneggiamento o deturpazione di beni pubblici o privati, compiuti per puro spirito di distruzione o di contestazione.

Ý nghĩa của "vandalismo" trong tiếng Việt

Hành động phá hoại, làm xấu xí bề ngoài của cái gì đó, đặc biệt bằng cách viết hoặc vẽ lên nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vandalismo"

  • "Il vandalismo è un problema crescente nelle città."

    "Sự phá hoại là một vấn đề ngày càng tăng ở các thành phố."

  • "Hanno arrestato i vandali che avevano imbrattato il muro con graffiti."

    "Họ đã bắt giữ những kẻ phá hoại đã vẽ bậy lên tường bằng graffiti."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vandalismo"

Đồng nghĩa

danneggiamento (sự gây thiệt hại) devastazione (sự tàn phá)

Trái nghĩa

Cách dùng "vandalismo" & Ghi chú

Cách dùng "vandalismo" đúng ngữ cảnh

Từ 'vandalismo' trong tiếng Ý tương đương với 'sự phá hoại' trong tiếng Việt, đặc biệt là hành động làm hư hại hoặc vẽ bậy lên tài sản công cộng hoặc tư nhân. Cần phân biệt với các hành động phá hoại có mục đích chính trị hoặc kinh tế.

Ngữ pháp & Chia từ "vandalismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il vandalismo
Il vandalismo è un problema serio nelle città.
(Hành vi phá hoại là một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố.)
Với mạo từ xác định i vandalismi
I vandalismi hanno danneggiato la proprietà pubblica.
(Những hành vi phá hoại đã làm hư hại tài sản công cộng.)
Với mạo từ không xác định del vandalismo
C'è stato del vandalismo nel parco stanotte.
(Đã có một số hành vi phá hoại trong công viên đêm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Gli atti di vandalismo sono un problema crescente nelle nostre città."

    "Các hành vi phá hoại đang là một vấn đề ngày càng gia tăng ở các thành phố của chúng ta."

  • "I vandalismi contro i monumenti storici sono inaccettabili e vanno puniti severamente."

    "Các hành vi phá hoại nhằm vào các di tích lịch sử là không thể chấp nhận được và phải bị trừng phạt nghiêm khắc."

  • "Le telecamere di sicurezza hanno ripreso i vandalismi nel parco pubblico la scorsa notte."

    "Camera an ninh đã ghi lại những hành vi phá hoại ở công viên công cộng vào đêm qua."