(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terminare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Công nghệ

terminare

/ter.miˈna.re/
chấm dứt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "terminare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Portare a compimento, concludere, finire qualcosa.

Ý nghĩa của "terminare" trong tiếng Việt

chấm dứt, kết thúc, hoàn thành; cắt đứt, đình chỉ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "terminare"

  • "Il contratto è terminato il mese scorso."

    "Hợp đồng đã chấm dứt vào tháng trước."

  • "Spero di terminare il lavoro in tempo."

    "Tôi hy vọng sẽ hoàn thành công việc đúng thời hạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "terminare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "terminare" & Ghi chú

Cách dùng "terminare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "terminare" thường được dùng để chỉ sự kết thúc một cách chính thức hoặc có kế hoạch. Cần phân biệt với "finire" (kết thúc) mang tính tổng quát hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "terminare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "terminare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) termino
Io termino il lavoro alle cinque.
(Tôi hoàn thành công việc lúc năm giờ.)
tu (bạn) termini
Tu termini sempre in fretta?
(Bạn luôn kết thúc nhanh chóng sao?)
lui/lei (anh/cô ấy) termina
Lei termina la lezione tra un'ora.
(Cô ấy kết thúc bài học trong một giờ nữa.)
noi (chúng tôi) terminiamo
Noi terminiamo la cena e poi usciamo.
(Chúng tôi ăn xong bữa tối rồi ra ngoài.)
voi (các bạn) terminate
Voi terminate il compito prima di andare a casa.
(Các bạn hoàn thành bài tập trước khi về nhà.)
loro (họ) terminano
Loro terminano la riunione alle 18:00.
(Họ kết thúc cuộc họp lúc 18:00.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): terminato
"Il progetto è stato terminato in tempo."
(Dự án đã được hoàn thành đúng thời hạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani terminerò di leggere questo libro."

    "Ngày mai tôi sẽ đọc xong cuốn sách này."

  • "L'anno prossimo termineremo i lavori di ristrutturazione della casa."

    "Năm tới chúng tôi sẽ hoàn thành công việc cải tạo nhà."

  • "Quando avrai finito l'università, terminerai il tuo periodo di studi."

    "Khi bạn học xong đại học, bạn sẽ kết thúc giai đoạn học tập của mình."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto terminando di leggere un libro interessante."

    "Tôi đang đọc xong một cuốn sách thú vị."

  • "Stiamo terminando il progetto in tempo per la scadenza."

    "Chúng tôi đang hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Il corso sta terminando con una presentazione finale."

    "Khóa học đang kết thúc với một bài thuyết trình cuối cùng."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Finisci di mangiare! Termina la tua cena!"

    "Ăn xong đi! Hãy kết thúc bữa tối của bạn!"

  • "Terminate subito questo lavoro, ragazzi!"

    "Các em hãy hoàn thành công việc này ngay lập tức!"

  • "Termina di piangere e vieni qui."

    "Hãy ngừng khóc và đến đây."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho terminato il libro ieri sera."

    "Tôi đã hoàn thành cuốn sách tối qua."

  • "Abbiamo terminato il progetto in tempo."

    "Chúng tôi đã hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Maria ha terminato gli studi con successo."

    "Maria đã hoàn thành việc học một cách thành công."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Devo terminare questo progetto entro venerdì."

    "Tôi phải hoàn thành dự án này trước thứ Sáu."

  • "Non abbiamo ancora terminato di leggere il libro."

    "Chúng tôi vẫn chưa đọc xong cuốn sách."

  • "Speriamo di terminare il lavoro in tempo."

    "Chúng tôi hy vọng sẽ hoàn thành công việc đúng thời hạn."