(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iniziare
A1
verbo A1 Tổng quát

iniziare

/iniˈtsjaːre/
bắt đầu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "iniziare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cominciare a fare qualcosa; dare inizio a un'attività, un processo, ecc.

Ý nghĩa của "iniziare" trong tiếng Việt

Bắt đầu một cái gì đó mới hoặc quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "iniziare"

  • "Dobbiamo iniziare subito il lavoro."

    "Chúng ta phải bắt đầu công việc ngay lập tức."

  • "Il film inizierà tra cinque minuti."

    "Bộ phim sẽ bắt đầu sau năm phút nữa."

Cách dùng "iniziare" & Ghi chú

Cách dùng "iniziare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'iniziare' là cách dịch phổ biến nhất của 'bắt đầu'. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'iniziare', 'cominciare' và 'avviare'. 'Iniziare' thường được dùng cho những việc mang tính chất khởi đầu một cách đơn giản, trong khi 'avviare' thường mang ý nghĩa bắt đầu một cái gì đó quan trọng, có hệ thống hoặc quy trình.

Ngữ pháp & Chia từ "iniziare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "iniziare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) inizio
Io inizio a lavorare alle nove.
(Tôi bắt đầu làm việc lúc chín giờ.)
tu (bạn) inizi
Tu inizi sempre le conversazioni.
(Bạn luôn bắt đầu các cuộc trò chuyện.)
lui/lei (anh/cô ấy) inizia
Lui inizia una nuova attività.
(Anh ấy bắt đầu một hoạt động mới.)
noi (chúng tôi) iniziamo
Noi iniziamo la lezione tra poco.
(Chúng tôi sẽ bắt đầu bài học sớm thôi.)
voi (các bạn) iniziate
Voi iniziate il progetto domani.
(Các bạn bắt đầu dự án vào ngày mai.)
loro (họ) iniziano
Loro iniziano a cantare.
(Họ bắt đầu hát.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): iniziato
"Ho iniziato a studiare italiano l'anno scorso."
(Tôi đã bắt đầu học tiếng Ý vào năm ngoái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho iniziato a studiare l'italiano un anno fa."

    "Tôi đã bắt đầu học tiếng Ý một năm trước."

  • "La conferenza è iniziata in ritardo a causa di problemi tecnici."

    "Hội nghị đã bắt đầu muộn do sự cố kỹ thuật."

  • "Inizieremo il progetto la prossima settimana."

    "Chúng ta sẽ bắt đầu dự án vào tuần tới."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi piacerebbe iniziare un nuovo progetto se avessi più tempo."

    "Tôi rất muốn bắt đầu một dự án mới nếu tôi có nhiều thời gian hơn."

  • "Inizieremmo a studiare l'italiano più seriamente se trovassimo un buon insegnante."

    "Chúng tôi sẽ bắt đầu học tiếng Ý nghiêm túc hơn nếu chúng tôi tìm được một giáo viên giỏi."

  • "Non inizierei questa discussione se non fosse importante."

    "Tôi sẽ không bắt đầu cuộc thảo luận này nếu nó không quan trọng."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho iniziato a studiare l'italiano l'anno scorso."

    "Tôi đã bắt đầu học tiếng Ý vào năm ngoái."

  • "È iniziata la pioggia, quindi dobbiamo rientrare."

    "Trời đã bắt đầu mưa, vì vậy chúng ta phải quay trở lại."

  • "Abbiamo iniziato il progetto con grande entusiasmo."

    "Chúng tôi đã bắt đầu dự án với sự nhiệt tình lớn."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Inizia subito a studiare per l'esame!"

    "Hãy bắt đầu học cho kỳ thi ngay lập tức!"

  • "Iniziamo questo progetto con entusiasmo!"

    "Hãy bắt đầu dự án này với sự nhiệt huyết!"

  • "Iniziate a prepararvi per la partenza!"

    "Hãy bắt đầu chuẩn bị cho sự khởi hành!"

Thì Quá khứ xa
  • "Io iniziai a studiare l'italiano tre anni fa."

    "Tôi bắt đầu học tiếng Ý ba năm trước."

  • "Lui iniziò il suo discorso con una citazione famosa."

    "Anh ấy bắt đầu bài phát biểu của mình bằng một câu trích dẫn nổi tiếng."

  • "Noi iniziammo a lavorare a questo progetto la settimana scorsa."

    "Chúng tôi bắt đầu làm việc cho dự án này vào tuần trước."

Cách đặt câu hỏi
  • "Quando pensi di iniziare il progetto?"

    "Khi nào bạn định bắt đầu dự án?"

  • "Perché non iniziamo a studiare italiano adesso?"

    "Tại sao chúng ta không bắt đầu học tiếng Ý ngay bây giờ?"

  • "Chi ha iniziato a parlare per primo durante la riunione?"

    "Ai là người đã bắt đầu nói chuyện đầu tiên trong cuộc họp?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Devo iniziare a studiare per l'esame di italiano."

    "Tôi phải bắt đầu học cho kỳ thi tiếng Ý."

  • "Non possiamo iniziare la riunione senza di te."

    "Chúng ta không thể bắt đầu cuộc họp mà không có bạn."

  • "Inizierò un nuovo lavoro la prossima settimana."

    "Tôi sẽ bắt đầu một công việc mới vào tuần tới."