(Vị trí top_banner)
Hình minh họa finire
A2
verbo A2 Chung

finire

/fiˈniːre/
dùng hết
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "finire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Giungere alla fine, esaurire.

Ý nghĩa của "finire" trong tiếng Việt

Sử dụng hết; tiêu thụ hoàn toàn; dùng cạn kiệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "finire"

  • "Ho finito i soldi."

    "Tôi đã dùng hết tiền rồi."

  • "Abbiamo finito la benzina."

    "Chúng ta đã hết xăng."

Cách dùng "finire" & Ghi chú

Cách dùng "finire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'finire' có nghĩa rộng hơn 'dùng hết'. Nó có thể chỉ sự kết thúc của một hành động, sự kiện hoặc việc sử dụng một thứ gì đó đến cạn kiệt. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'terminare' (kết thúc một cách chính thức) hoặc 'esaurire' (dùng cạn kiệt một nguồn tài nguyên).

Ngữ pháp & Chia từ "finire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "finire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) finisco
Io finisco di lavorare alle 17:00.
(Tôi làm xong việc lúc 17:00.)
tu (bạn) finisci
Tu finisci sempre in ritardo.
(Bạn luôn kết thúc muộn.)
lui/lei (anh/cô ấy) finisce
Lei finisce il libro entro la settimana.
(Cô ấy sẽ đọc xong cuốn sách trong tuần này.)
noi (chúng tôi) finiamo
Noi finiamo la cena e poi usciamo.
(Chúng tôi ăn xong bữa tối rồi đi ra ngoài.)
voi (các bạn) finite
Voi finite il progetto in tempo?
(Các bạn có hoàn thành dự án đúng thời hạn không?)
loro (họ) finiscono
Loro finiscono la partita e tornano a casa.
(Họ kết thúc trận đấu và trở về nhà.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): finito
"Il lavoro è finito."
(Công việc đã hoàn thành.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Finirei il libro se avessi più tempo."

    "Tôi sẽ đọc xong cuốn sách nếu tôi có nhiều thời gian hơn."

  • "Non finirebbe mai di parlare di politica."

    "Anh ấy/Cô ấy sẽ không bao giờ ngừng nói về chính trị."

  • "Finiremmo il progetto in tempo se ci aiutassi."

    "Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án đúng thời hạn nếu bạn giúp chúng tôi."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, finivo sempre i miei compiti prima di uscire a giocare."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn hoàn thành bài tập về nhà trước khi ra ngoài chơi."

  • "Ogni volta che andavamo al ristorante, finivamo per ordinare troppi piatti."

    "Mỗi lần chúng tôi đi nhà hàng, chúng tôi luôn kết thúc bằng việc gọi quá nhiều món."

  • "Non finivo mai di studiare per l'esame di matematica, perché era molto difficile."

    "Tôi không bao giờ học xong cho kỳ thi toán, vì nó rất khó."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, finivo sempre i compiti prima di andare a giocare."

    "Khi tôi còn bé, tôi luôn hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi chơi."

  • "Ieri, ho finito di leggere quel libro che mi avevi prestato."

    "Hôm qua, tôi đã đọc xong cuốn sách mà bạn đã cho tôi mượn."

  • "Mentre finivo di preparare la cena, è arrivato Marco."

    "Trong khi tôi đang chuẩn bị bữa tối, Marco đã đến."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io finisco il libro prima di dormire."

    "Tôi đọc xong cuốn sách trước khi đi ngủ."

  • "Loro finiscono sempre tardi di lavorare."

    "Họ luôn kết thúc công việc muộn."

  • "Quando finisci di mangiare, sparecchi la tavola."

    "Khi bạn ăn xong, hãy dọn bàn ăn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Quando finirai di studiare per l'esame di italiano?"

    "Khi nào bạn sẽ học xong cho kỳ thi tiếng Ý?"

  • "Perché non avete finito il progetto in tempo?"

    "Tại sao các bạn đã không hoàn thành dự án đúng thời hạn?"

  • "Come è finito il libro che mi hai prestato?"

    "Cuốn sách bạn cho tôi mượn đã kết thúc như thế nào?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si finisce di lavorare più tardi rispetto ad altri paesi europei."

    "Ở Ý, người ta thường kết thúc công việc muộn hơn so với các quốc gia châu Âu khác."

  • "Quando si finisce di studiare, si cerca subito un lavoro."

    "Khi người ta học xong, người ta tìm việc làm ngay lập tức."

  • "In questa fabbrica, si finisce sempre per fare gli straordinari."

    "Ở nhà máy này, người ta luôn phải làm thêm giờ."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che il film finisse prima."

    "Tôi đã nghĩ rằng bộ phim kết thúc sớm hơn."

  • "Sarebbe stato meglio se tu finissi il lavoro ieri."

    "Sẽ tốt hơn nếu bạn hoàn thành công việc ngày hôm qua."

  • "Dubitavo che loro finissero il progetto in tempo."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che loro finiscano il lavoro in tempo."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ có thể hoàn thành công việc đúng thời hạn."

  • "È necessario che tu finisca di studiare prima di uscire."

    "Cần thiết là bạn phải học xong trước khi ra ngoài."

  • "Non credo che finiscano mai di litigare."

    "Tôi không tin rằng họ sẽ ngừng cãi nhau."