(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concludere
B1
verbo B1 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

concludere

/konˈkluːdere/
chốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "concludere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Portare a termine, finire; stabilire, decidere in modo definitivo.

Ý nghĩa của "concludere" trong tiếng Việt

Đảm bảo hoặc giải quyết một điều gì đó một cách chắc chắn; xác nhận hoặc kết thúc một điều gì đó thành công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "concludere"

  • "Abbiamo concluso l'affare con successo."

    "Chúng tôi đã chốt thành công thương vụ này."

  • "Dopo lunghe discussioni, hanno concluso un accordo."

    "Sau những cuộc thảo luận dài, họ đã chốt được một thỏa thuận."

Cách dùng "concludere" & Ghi chú

Cách dùng "concludere" đúng ngữ cảnh

Từ 'concludere' có nghĩa tương đương với 'chốt' trong tiếng Việt khi nói về việc hoàn thành một việc gì đó hoặc đạt được một thỏa thuận cuối cùng. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái giữa 'concludere' (mang tính trang trọng hơn) và các từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "concludere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "concludere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) concludo
Io concludo la mia presentazione ora.
(Tôi kết thúc bài thuyết trình của mình bây giờ.)
tu (bạn) concludi
Tu concludi sempre i tuoi affari in fretta.
(Bạn luôn kết thúc công việc của mình một cách nhanh chóng.)
lui/lei (anh/cô ấy) conclude
Lui conclude ogni riunione con una battuta.
(Anh ấy kết thúc mỗi cuộc họp bằng một câu nói đùa.)
noi (chúng tôi) concludiamo
Noi concludiamo il contratto domani.
(Chúng tôi sẽ kết thúc hợp đồng vào ngày mai.)
voi (các bạn) concludete
Voi concludete l'accordo questa settimana.
(Các bạn kết thúc thỏa thuận trong tuần này.)
loro (họ) concludono
Loro concludono le trattative stasera.
(Họ kết thúc các cuộc đàm phán tối nay.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): concluso
"Il progetto è stato concluso con successo."
(Dự án đã được kết thúc thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, concluderei il progetto entro la fine della settimana."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ hoàn thành dự án vào cuối tuần."

  • "Sarebbe ideale se potessimo concludere l'accordo oggi stesso."

    "Sẽ thật lý tưởng nếu chúng ta có thể hoàn tất thỏa thuận ngay hôm nay."

  • "Concluderei il mio discorso ringraziando tutti per la loro attenzione."

    "Tôi sẽ kết thúc bài phát biểu của mình bằng cách cảm ơn mọi người vì sự chú ý của họ."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io concludo il mio lavoro alle cinque del pomeriggio."

    "Tôi hoàn thành công việc của mình lúc năm giờ chiều."

  • "Noi concludiamo sempre i nostri affari con una stretta di mano."

    "Chúng tôi luôn kết thúc các giao dịch của mình bằng một cái bắt tay."

  • "La commissione conclude che il progetto è fattibile."

    "Hội đồng kết luận rằng dự án khả thi."