concludere
Định nghĩa & Giải nghĩa "concludere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Portare a termine, finire; stabilire, decidere in modo definitivo.
Ý nghĩa của "concludere" trong tiếng Việt
Đảm bảo hoặc giải quyết một điều gì đó một cách chắc chắn; xác nhận hoặc kết thúc một điều gì đó thành công.
Câu ví dụ tiếng Ý với "concludere"
-
"Abbiamo concluso l'affare con successo."
"Chúng tôi đã chốt thành công thương vụ này."
-
"Dopo lunghe discussioni, hanno concluso un accordo."
"Sau những cuộc thảo luận dài, họ đã chốt được một thỏa thuận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "concludere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "concludere" & Ghi chú
Cách dùng "concludere" đúng ngữ cảnh
Từ 'concludere' có nghĩa tương đương với 'chốt' trong tiếng Việt khi nói về việc hoàn thành một việc gì đó hoặc đạt được một thỏa thuận cuối cùng. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái giữa 'concludere' (mang tính trang trọng hơn) và các từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "concludere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "concludere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | concludo |
Io concludo la mia presentazione ora.
(Tôi kết thúc bài thuyết trình của mình bây giờ.)
|
| tu (bạn) | concludi |
Tu concludi sempre i tuoi affari in fretta.
(Bạn luôn kết thúc công việc của mình một cách nhanh chóng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | conclude |
Lui conclude ogni riunione con una battuta.
(Anh ấy kết thúc mỗi cuộc họp bằng một câu nói đùa.)
|
| noi (chúng tôi) | concludiamo |
Noi concludiamo il contratto domani.
(Chúng tôi sẽ kết thúc hợp đồng vào ngày mai.)
|
| voi (các bạn) | concludete |
Voi concludete l'accordo questa settimana.
(Các bạn kết thúc thỏa thuận trong tuần này.)
|
| loro (họ) | concludono |
Loro concludono le trattative stasera.
(Họ kết thúc các cuộc đàm phán tối nay.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi più tempo, concluderei il progetto entro la fine della settimana."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ hoàn thành dự án vào cuối tuần."
-
"Sarebbe ideale se potessimo concludere l'accordo oggi stesso."
"Sẽ thật lý tưởng nếu chúng ta có thể hoàn tất thỏa thuận ngay hôm nay."
-
"Concluderei il mio discorso ringraziando tutti per la loro attenzione."
"Tôi sẽ kết thúc bài phát biểu của mình bằng cách cảm ơn mọi người vì sự chú ý của họ."
-
"Io concludo il mio lavoro alle cinque del pomeriggio."
"Tôi hoàn thành công việc của mình lúc năm giờ chiều."
-
"Noi concludiamo sempre i nostri affari con una stretta di mano."
"Chúng tôi luôn kết thúc các giao dịch của mình bằng một cái bắt tay."
-
"La commissione conclude che il progetto è fattibile."
"Hội đồng kết luận rằng dự án khả thi."