(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mare
A1
sostantivo A1 Địa lý, Khoa học môi trường

mare

/ˈmaːre/
biển
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vasta distesa di acqua salata che ricopre gran parte della superficie terrestre.

Ý nghĩa của "mare" trong tiếng Việt

Vùng nước mặn rộng lớn bao phủ phần lớn bề mặt Trái Đất và bao quanh các khối lục địa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mare"

  • "Mi piace nuotare nel mare."

    "Tôi thích bơi ở biển."

  • "La vista del mare è rilassante."

    "Nhìn ra biển thật thư giãn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mare" & Ghi chú

Cách dùng "mare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'mare' là từ phổ biến nhất để chỉ 'biển'. Cần phân biệt với 'oceano' (đại dương), là vùng nước lớn hơn nhiều. 'Mare' thường được dùng để chỉ các biển nhỏ hơn như 'Mar Mediterraneo' (Địa Trung Hải).

Ngữ pháp & Chia từ "mare" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il mare
Il mare è calmo oggi.
(Hôm nay biển lặng.)
Với mạo từ xác định i mari
I mari del mondo sono vasti.
(Các biển trên thế giới rất rộng lớn.)
Với mạo từ không xác định un mare
C'è un mare di possibilità.
(Có vô vàn khả năng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un mare di gente alla festa."

    "Có một biển người ở bữa tiệc."

  • "Ho visto un mare calmo e cristallino durante la mia vacanza."

    "Tôi đã thấy một vùng biển lặng và trong vắt trong kỳ nghỉ của mình."

  • "Oggi c'è un mare mosso, non è sicuro fare il bagno."

    "Hôm nay có một vùng biển động, không an toàn để tắm."