(Vị trí top_banner)
Hình minh họa panico
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

panico

/ˈpaːniko/
hoảng loạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "panico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di ansia improvvisa e intensa, spesso accompagnato da reazioni fisiche come tachicardia, sudorazione e difficoltà respiratorie.

Ý nghĩa của "panico" trong tiếng Việt

Sự hoảng loạn, sự sợ hãi hoặc lo lắng đột ngột, không kiểm soát được, thường gây ra hành vi thiếu suy nghĩ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "panico"

  • "La notizia dell'attentato ha scatenato il panico tra la folla."

    "Tin tức về vụ tấn công đã gây ra sự hoảng loạn trong đám đông."

  • "Ha avuto un attacco di panico quando si è reso conto di essere chiuso in ascensore."

    "Anh ấy đã lên cơn hoảng loạn khi nhận ra mình bị mắc kẹt trong thang máy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "panico"

Đồng nghĩa

terrore (kinh hoàng) sgomento (sự kinh hãi, sự thất kinh)

Trái nghĩa

Cách dùng "panico" & Ghi chú

Cách dùng "panico" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'panico' chỉ trạng thái hoảng loạn, sợ hãi tột độ. Cần phân biệt với 'ansia' (lo lắng) có mức độ nhẹ hơn. 'Paura' (sợ hãi) là một cảm xúc cơ bản, trong khi 'panico' là phản ứng mạnh mẽ và mất kiểm soát hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "panico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il panico
Il panico si diffuse rapidamente tra la folla.
(Sự hoảng loạn lan nhanh trong đám đông.)
Với mạo từ xác định i panici
I panici improvvisi possono essere debilitanti.
(Những cơn hoảng loạn bất ngờ có thể gây suy nhược.)
Với mạo từ không xác định un panico
Ha avuto un panico quando ha visto il ragno.
(Anh ấy đã hoảng loạn khi nhìn thấy con nhện.)