(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tessere
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Thủ công, Nghệ thuật

tessere

/ˈtɛssere/
dệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tessere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Produrre un tessuto con fili di trama e ordito, mediante telaio o altro strumento.

Ý nghĩa của "tessere" trong tiếng Việt

dệt; đan; kết

Câu ví dụ tiếng Ý với "tessere"

  • "Mia nonna sa ancora tessere a mano."

    "Bà tôi vẫn biết cách dệt bằng tay."

  • "L'artista ha teso una complessa rete di significati nel suo ultimo romanzo."

    "Nghệ sĩ đã dệt nên một mạng lưới ý nghĩa phức tạp trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tessere"

Đồng nghĩa

intrecciare (bện, đan, kết) ordire (sắp đặt, giăng bẫy (nghĩa bóng))

Cách dùng "tessere" & Ghi chú

Cách dùng "tessere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'tessere' chủ yếu dùng để chỉ hành động dệt vải, tạo ra các loại vải từ sợi. Nó mang tính kỹ thuật và chuyên môn hơn so với các từ khác có nghĩa tương tự. Lưu ý sự khác biệt so với 'lavorare a maglia' (đan) và 'intrecciare' (kết, bện).

Ngữ pháp & Chia từ "tessere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "tessere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) tesso
Io tesso una sciarpa per l'inverno.
(Tôi đang dệt một chiếc khăn cho mùa đông.)
tu (bạn) tessi
Tu tessi la tela con grande abilità.
(Bạn dệt vải rất khéo léo.)
lui/lei (anh/cô ấy) tesse
Lei tesse un racconto affascinante.
(Cô ấy dệt nên một câu chuyện hấp dẫn.)
noi (chúng tôi) tessiamo
Noi tessiamo insieme un futuro migliore.
(Chúng tôi cùng nhau dệt nên một tương lai tốt đẹp hơn.)
voi (các bạn) tessete
Voi tessete arazzi di rara bellezza.
(Các bạn dệt những tấm thảm trang trí với vẻ đẹp hiếm có.)
loro (họ) tessono
Loro tessono relazioni internazionali.
(Họ dệt nên các mối quan hệ quốc tế.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): tessuto
"Il tappeto è stato tessuto a mano."
(Tấm thảm đã được dệt bằng tay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Tessi più velocemente, Maria!"

    "Hãy dệt nhanh hơn, Maria!"

  • "Tessete con cura, ragazzi, questo tessuto è prezioso!"

    "Hãy dệt cẩn thận, các chàng trai, tấm vải này rất quý giá!"

  • "Tessa questo tappeto con colori vivaci, Luigi!"

    "Hãy dệt tấm thảm này với màu sắc sống động, Luigi!"

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho tessuto una sciarpa di lana per l'inverno."

    "Tôi đã dệt một chiếc khăn len cho mùa đông."

  • "Abbiamo tessuto insieme questo arazzo durante il laboratorio."

    "Chúng tôi đã cùng nhau dệt tấm thảm này trong suốt buổi workshop."

  • "Mio nonno ha tessuto coperte per tutta la sua vita."

    "Ông tôi đã dệt chăn cả đời."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu tessessi un arazzo meraviglioso se avessi avuto più tempo."

    "Tôi đã tin rằng bạn sẽ dệt một tấm thảm tuyệt vời nếu bạn có nhiều thời gian hơn."

  • "Era necessario che loro tessessero le tele più resistenti per affrontare l'inverno."

    "Cần thiết là họ phải dệt những tấm vải bền nhất để đối phó với mùa đông."

  • "Dubitavo che lei tessesse così velocemente senza l'aiuto di un telaio moderno."

    "Tôi nghi ngờ rằng cô ấy có thể dệt nhanh như vậy mà không cần sự trợ giúp của một khung cửi hiện đại."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che loro tessano ancora a mano, è un lavoro troppo lungo."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ vẫn còn dệt bằng tay, đó là một công việc quá dài."

  • "È importante che tu tessa con cura, altrimenti il tessuto non sarà resistente."

    "Điều quan trọng là bạn phải dệt cẩn thận, nếu không vải sẽ không bền."

  • "Non credo che Maria tessa tappeti persiani, è un'arte molto difficile."

    "Tôi không tin rằng Maria dệt thảm Ba Tư, đó là một nghệ thuật rất khó."