(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arrendevole
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Hành vi

arrendevole

/arːenˈdeːvole/
người bỏ cuộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arrendevole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si arrende facilmente, che cede di fronte alle difficoltà.

Ý nghĩa của "arrendevole" trong tiếng Việt

Một người dễ dàng bỏ cuộc hoặc không hoàn thành những gì họ bắt đầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arrendevole"

  • "Non essere arrendevole, continua a lottare per i tuoi sogni!"

    "Đừng bỏ cuộc, hãy tiếp tục đấu tranh cho ước mơ của bạn!"

  • "Si è dimostrato arrendevole di fronte alle prime difficoltà."

    "Anh ấy đã tỏ ra dễ dàng bỏ cuộc khi đối mặt với những khó khăn ban đầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrendevole"

Đồng nghĩa

rassegnato (cam chịu) remissivo (nhu mì, phục tùng)

Trái nghĩa

Cách dùng "arrendevole" & Ghi chú

Cách dùng "arrendevole" đúng ngữ cảnh

Il termine 'arrendevole' si riferisce a una persona che si arrende facilmente. Un sinonimo meno formale potrebbe essere 'mollaccione'. Attenzione alle sfumature, 'arrendevole' implica una mancanza di tenacia o determinazione.

Ngữ pháp & Chia từ "arrendevole" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è meno arrendevole di Luca quando si tratta di difendere le proprie idee."

    "Marco ít dễ đầu hàng hơn Luca khi nói đến việc bảo vệ ý kiến của mình."

  • "Tra tutti i membri del team, Giulia è la persona meno arrendevole di fronte alle sfide."

    "Trong tất cả các thành viên của nhóm, Giulia là người ít dễ đầu hàng nhất trước những thử thách."

  • "Questo nuovo materiale è più arrendevole rispetto al precedente, rendendolo più facile da modellare."

    "Vật liệu mới này dễ uốn hơn so với vật liệu trước đây, giúp nó dễ tạo hình hơn."