tipicamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "tipicamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo tipico, caratteristico; in maniera che rappresenta un modello o un esempio.
Ý nghĩa của "tipicamente" trong tiếng Việt
một cách điển hình cho một người, vật hoặc địa điểm cụ thể
Câu ví dụ tiếng Ý với "tipicamente"
-
"Si comportava tipicamente come un bambino viziato."
"Anh ta cư xử một cách đặc trưng như một đứa trẻ hư."
-
"Questo piatto è tipicamente italiano."
"Món ăn này đặc trưng của Ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tipicamente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tipicamente" & Ghi chú
Cách dùng "tipicamente" đúng ngữ cảnh
Khi dịch 'một cách đặc trưng', cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ Ý phù hợp nhất. 'Tipicamente' nhấn mạnh tính điển hình, tiêu biểu.