(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tipicamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

tipicamente

/tipikaˈmente/
một cách đặc trưng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tipicamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo tipico, caratteristico; in maniera che rappresenta un modello o un esempio.

Ý nghĩa của "tipicamente" trong tiếng Việt

một cách điển hình cho một người, vật hoặc địa điểm cụ thể

Câu ví dụ tiếng Ý với "tipicamente"

  • "Si comportava tipicamente come un bambino viziato."

    "Anh ta cư xử một cách đặc trưng như một đứa trẻ hư."

  • "Questo piatto è tipicamente italiano."

    "Món ăn này đặc trưng của Ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tipicamente"

Đồng nghĩa

caratteristicamente (một cách đặc trưng) solitamente (thông thường)

Cách dùng "tipicamente" & Ghi chú

Cách dùng "tipicamente" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'một cách đặc trưng', cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ Ý phù hợp nhất. 'Tipicamente' nhấn mạnh tính điển hình, tiêu biểu.

Ngữ pháp & Chia từ "tipicamente" (Grammatica)