(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voce
A2
sostantivo A2 Ngôn ngữ học, Âm nhạc, Truyền thông

voce

/ˈvoːt͡ʃe/
tiếng nói
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voce"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Suono prodotto dalle corde vocali umane, utilizzato per parlare, cantare o esprimere emozioni.

Ý nghĩa của "voce" trong tiếng Việt

Âm thanh được tạo ra trong thanh quản của một người và phát ra qua miệng, như lời nói hoặc bài hát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "voce"

  • "Ha una voce molto bella."

    "Cô ấy có một giọng nói rất hay."

  • "Ho sentito una voce che mi chiamava."

    "Tôi nghe thấy một giọng nói gọi tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "voce"

Đồng nghĩa

Cách dùng "voce" & Ghi chú

Cách dùng "voce" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'voce' có thể chỉ giọng nói của một người, khả năng nói hoặc một ý kiến. Cần phân biệt với 'parola' (từ ngữ) hoặc 'discorso' (bài phát biểu).

Ngữ pháp & Chia từ "voce" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la voce
La voce del cantante era potente e melodiosa.
(Giọng của ca sĩ rất mạnh mẽ và du dương.)
Với mạo từ xác định le voci
Le voci nel coro si sono unite in armonia.
(Những giọng hát trong dàn hợp xướng đã hòa quyện vào nhau một cách hài hòa.)
Với mạo từ không xác định una voce
Ho sentito una voce chiamare il mio nome.
(Tôi nghe thấy một giọng nói gọi tên tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le voci dei bambini riempivano il parco di gioia."

    "Những giọng nói của trẻ em tràn ngập công viên bằng niềm vui."

  • "Ascoltare le voci dei cantanti lirici è un'esperienza emozionante."

    "Lắng nghe giọng hát của các ca sĩ opera là một trải nghiệm đầy cảm xúc."

  • "Le voci del coro si unirono in un'armonia perfetta."

    "Những giọng hát của dàn hợp xướng hòa quyện vào nhau trong một sự hài hòa hoàn hảo."