(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tormentato
B2
aggettivo B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

tormentato

/tor.menˈta.to/
bị dày vò
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tormentato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Afflitto da tormenti, angosciato, perseguitato da pensieri o sentimenti negativi.

Ý nghĩa của "tormentato" trong tiếng Việt

Bị dày vò, quấy rầy, hoặc ám ảnh bởi điều gì đó một cách liên tục hoặc nghiêm trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tormentato"

  • "Era tormentato dai sensi di colpa per quello che aveva fatto."

    "Anh ta bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi vì những gì anh ta đã làm."

  • "La sua coscienza era tormentata da un rimorso insopportabile."

    "Lương tâm của anh ta bị dày vò bởi sự hối hận không thể chịu đựng được."

Cách dùng "tormentato" & Ghi chú

Cách dùng "tormentato" đúng ngữ cảnh

Từ "tormentato" thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần của một người đang chịu đựng sự dày vò, ám ảnh bởi những suy nghĩ hoặc cảm xúc tiêu cực. Mức độ mạnh hơn so với "preoccupato" (lo lắng) hoặc "agitato" (bồn chồn).

Ngữ pháp & Chia từ "tormentato" (Grammatica)