tormentato
Định nghĩa & Giải nghĩa "tormentato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Afflitto da tormenti, angosciato, perseguitato da pensieri o sentimenti negativi.
Ý nghĩa của "tormentato" trong tiếng Việt
Bị dày vò, quấy rầy, hoặc ám ảnh bởi điều gì đó một cách liên tục hoặc nghiêm trọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tormentato"
-
"Era tormentato dai sensi di colpa per quello che aveva fatto."
"Anh ta bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi vì những gì anh ta đã làm."
-
"La sua coscienza era tormentata da un rimorso insopportabile."
"Lương tâm của anh ta bị dày vò bởi sự hối hận không thể chịu đựng được."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tormentato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tormentato" & Ghi chú
Cách dùng "tormentato" đúng ngữ cảnh
Từ "tormentato" thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần của một người đang chịu đựng sự dày vò, ám ảnh bởi những suy nghĩ hoặc cảm xúc tiêu cực. Mức độ mạnh hơn so với "preoccupato" (lo lắng) hoặc "agitato" (bồn chồn).