(Vị trí top_banner)
Hình minh họa angosciato
B2
aggettivo B2 Cảm xúc, Tâm lý

angosciato

/aŋɡoʃˈʃato/
cảm thấy khổ sở
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "angosciato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che prova angoscia, oppresso da un senso di pena e di ansia.

Ý nghĩa của "angosciato" trong tiếng Việt

Cực kỳ bất hạnh hoặc khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "angosciato"

  • "Si sentiva angosciato per il futuro incerto."

    "Anh ấy cảm thấy khổ sở vì tương lai bất định."

  • "Era angosciato all'idea di perdere il lavoro."

    "Anh ấy cảm thấy khổ sở khi nghĩ đến việc mất việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "angosciato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "angosciato" & Ghi chú

Cách dùng "angosciato" đúng ngữ cảnh

Từ "angosciato" diễn tả trạng thái khổ sở, đau khổ về mặt tinh thần, thường do lo lắng, sợ hãi hoặc bất an. Sắc thái mạnh hơn "triste" (buồn) và liên quan đến sự dày vò nội tâm.

Ngữ pháp & Chia từ "angosciato" (Grammatica)