angosciato
Định nghĩa & Giải nghĩa "angosciato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che prova angoscia, oppresso da un senso di pena e di ansia.
Ý nghĩa của "angosciato" trong tiếng Việt
Cực kỳ bất hạnh hoặc khó chịu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "angosciato"
-
"Si sentiva angosciato per il futuro incerto."
"Anh ấy cảm thấy khổ sở vì tương lai bất định."
-
"Era angosciato all'idea di perdere il lavoro."
"Anh ấy cảm thấy khổ sở khi nghĩ đến việc mất việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "angosciato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "angosciato" & Ghi chú
Cách dùng "angosciato" đúng ngữ cảnh
Từ "angosciato" diễn tả trạng thái khổ sở, đau khổ về mặt tinh thần, thường do lo lắng, sợ hãi hoặc bất an. Sắc thái mạnh hơn "triste" (buồn) và liên quan đến sự dày vò nội tâm.