(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perfido
B2
aggettivo B2 Chung

perfido

/ˈpɛrfido/
phản trắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perfido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che manca di lealtà e onestà, che tradisce la fiducia altrui.

Ý nghĩa của "perfido" trong tiếng Việt

Phản bội, lừa dối, nguy hiểm (vì không đáng tin cậy hoặc có thể gây hại).

Câu ví dụ tiếng Ý với "perfido"

  • "È stato un atto perfido e inaspettato."

    "Đó là một hành động phản trắc và bất ngờ."

  • "Non mi sarei mai aspettato un comportamento così perfido da parte sua."

    "Tôi không bao giờ ngờ rằng anh ta lại có thể hành xử phản trắc như vậy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perfido"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "perfido" & Ghi chú

Cách dùng "perfido" đúng ngữ cảnh

Từ 'perfido' mang sắc thái mạnh hơn so với một số từ đồng nghĩa khác, nhấn mạnh sự chủ động và ác ý trong hành động phản bội. Cần phân biệt với 'sleale' (không trung thực) hoặc 'infido' (không đáng tin).

Ngữ pháp & Chia từ "perfido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ricordo ancora il perfido tradimento del mio amico."

    "Tôi vẫn còn nhớ sự phản bội nham hiểm của người bạn tôi."

  • "La perfida strega lanciò un incantesimo sulla principessa."

    "Mụ phù thủy độc ác đã yểm bùa lên nàng công chúa."

  • "Quei perfidi individui hanno rovinato la festa con le loro menzogne."

    "Những kẻ nham hiểm đó đã phá hỏng bữa tiệc bằng những lời dối trá của chúng."