(Vị trí top_banner)
Hình minh họa traffico
A2
sostantivo A2 Giao thông vận tải

traffico

/ˈtraf.fi.ko/
giao thông
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "traffico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Circolazione di veicoli e persone su una strada o in un determinato luogo.

Ý nghĩa của "traffico" trong tiếng Việt

Giao thông; lưu lượng xe cộ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "traffico"

  • "Il traffico in città è sempre intenso durante le ore di punta."

    "Giao thông trong thành phố luôn đông đúc vào giờ cao điểm."

  • "A causa di un incidente, il traffico è bloccato sull'autostrada."

    "Do một vụ tai nạn, giao thông bị tắc nghẽn trên đường cao tốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "traffico"

Đồng nghĩa

Cách dùng "traffico" & Ghi chú

Cách dùng "traffico" đúng ngữ cảnh

Từ "traffico" trong tiếng Ý tương đương với "giao thông" trong tiếng Việt, chỉ lưu lượng xe cộ trên đường. Cần phân biệt với các từ khác chỉ hệ thống giao thông vận tải nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "traffico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il traffico
Il traffico in città è sempre intenso.
(Giao thông trong thành phố luôn đông đúc.)
Với mạo từ xác định i traffici
I traffici illegali sono un problema serio.
(Buôn bán bất hợp pháp là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ không xác định traffico
C'è traffico sulla tangenziale.
(Có giao thông trên đường vành đai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il traffico a Roma è sempre intenso durante l'ora di punta."

    "Giao thông ở Rome luôn rất đông đúc vào giờ cao điểm."

  • "Lo smaltimento del traffico è una priorità per l'amministrazione comunale."

    "Việc giải tỏa giao thông là một ưu tiên của chính quyền thành phố."

  • "Abbiamo evitato il traffico prendendo una strada secondaria."

    "Chúng tôi đã tránh được giao thông bằng cách đi đường vòng."