(Vị trí top_banner)
Hình minh họa passeggero
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Giao thông

passeggero

/pɑs.sedˈd͡ʒɛ.ro/
khách
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "passeggero"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che viaggia su un mezzo di trasporto pubblico o privato, senza esserne il conducente.

Ý nghĩa của "passeggero" trong tiếng Việt

Hành khách; người đi trên xe (tàu, máy bay...) mà không phải là người lái hoặc thành viên của tổ lái/thủy thủ đoàn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "passeggero"

  • "Il treno era pieno di passeggeri."

    "Chuyến tàu đầy hành khách."

  • "L'aereo è decollato con 200 passeggeri a bordo."

    "Máy bay đã cất cánh với 200 hành khách trên khoang."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passeggero"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

conducente (người lái xe)

Cách dùng "passeggero" & Ghi chú

Cách dùng "passeggero" đúng ngữ cảnh

Từ 'passeggero' thường được dùng để chỉ hành khách trên các phương tiện giao thông công cộng như tàu, xe buýt, máy bay. Cần phân biệt với 'cliente' (khách hàng) trong các ngữ cảnh mua bán, dịch vụ.

Ngữ pháp & Chia từ "passeggero" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il passeggero
Il passeggero ha mostrato il suo biglietto.
(Hành khách đã xuất trình vé của mình.)
Với mạo từ xác định i passeggeri
I passeggeri sono saliti sull'aereo.
(Các hành khách đã lên máy bay.)
Với mạo từ không xác định un passeggero
C'è un passeggero che ha bisogno di assistenza.
(Có một hành khách cần được hỗ trợ.)