trasferire
Định nghĩa & Giải nghĩa "trasferire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Spostare o far passare qualcuno o qualcosa da un luogo, una posizione, una persona o un gruppo a un altro.
Ý nghĩa của "trasferire" trong tiếng Việt
Di chuyển ai đó hoặc cái gì đó từ một nơi, phương tiện, người hoặc nhóm này sang một nơi khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "trasferire"
-
"Hanno trasferito l'ufficio in un'altra città."
"Họ đã chuyển văn phòng đến một thành phố khác."
-
"Il medico ha trasferito il paziente in terapia intensiva."
"Bác sĩ đã chuyển bệnh nhân vào phòng chăm sóc đặc biệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trasferire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "trasferire" & Ghi chú
Cách dùng "trasferire" đúng ngữ cảnh
Từ 'trasferire' trong tiếng Ý tương đương với 'chuyển' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự di chuyển người hoặc vật từ nơi này sang nơi khác. Cần phân biệt với các từ khác như 'spostare' (di chuyển một chút) hoặc 'cambiare' (thay đổi).
Ngữ pháp & Chia từ "trasferire" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "trasferire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | trasferisco |
Io trasferisco i dati ogni giorno.
(Tôi chuyển dữ liệu mỗi ngày.)
|
| tu (bạn) | trasferisci |
Tu trasferisci i soldi sul mio conto?
(Bạn chuyển tiền vào tài khoản của tôi à?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | trasferisce |
Lui trasferisce la responsabilità ad altri.
(Anh ấy chuyển trách nhiệm cho người khác.)
|
| noi (chúng tôi) | trasferiamo |
Noi trasferiamo la merce al magazzino.
(Chúng tôi chuyển hàng hóa đến nhà kho.)
|
| voi (các bạn) | trasferite |
Voi trasferite i documenti in archivio.
(Các bạn chuyển tài liệu vào kho lưu trữ.)
|
| loro (họ) | trasferiscono |
Loro trasferiscono l'ufficio in un'altra città.
(Họ chuyển văn phòng đến một thành phố khác.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quando lavoravo in banca, trasferivo spesso i fondi da un conto all'altro, ma l'anno scorso ho trasferito la mia residenza a Roma."
"Khi tôi làm việc ở ngân hàng, tôi thường chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác, nhưng năm ngoái tôi đã chuyển nơi cư trú của mình đến Rome."
-
"Mentre il direttore trasferiva le responsabilità al suo successore, io ho trasferito i documenti importanti nel nuovo ufficio."
"Trong khi giám đốc đang chuyển giao trách nhiệm cho người kế nhiệm, tôi đã chuyển những tài liệu quan trọng vào văn phòng mới."
-
"Da giovane, trasferivo il mio entusiasmo in ogni progetto, ma poi ho trasferito le mie competenze in un nuovo settore."
"Khi còn trẻ, tôi truyền sự nhiệt tình của mình vào mọi dự án, nhưng sau đó tôi đã chuyển giao các kỹ năng của mình sang một lĩnh vực mới."
-
"In questa banca, si trasferiscono molti fondi all'estero ogni giorno."
"Tại ngân hàng này, rất nhiều quỹ được chuyển ra nước ngoài mỗi ngày."
-
"Si trasferirebbe volentieri la responsabilità a qualcun altro, ma non è possibile."
"Người ta muốn chuyển trách nhiệm cho người khác, nhưng điều đó là không thể."
-
"Durante il trasloco, si sono trasferiti tutti i mobili nella nuova casa."
"Trong quá trình chuyển nhà, tất cả đồ đạc đã được chuyển đến ngôi nhà mới."