(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trasporto
A2
sostantivo A2 Thương mại, Vận tải

trasporto

/traˈspɔrto/
vận chuyển
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trasporto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione del trasportare o dell'essere trasportato; trasferimento di persone o cose da un luogo a un altro.

Ý nghĩa của "trasporto" trong tiếng Việt

Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển, đường hàng không, đường sắt hoặc đường bộ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trasporto"

  • "Il trasporto delle merci è stato interrotto a causa dello sciopero."

    "Việc vận chuyển hàng hóa đã bị gián đoạn do cuộc đình công."

  • "L'azienda si occupa del trasporto internazionale di opere d'arte."

    "Công ty chuyên về vận chuyển quốc tế các tác phẩm nghệ thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trasporto"

Đồng nghĩa

spedizione (sự gửi hàng, sự vận chuyển) trasloco (sự di chuyển, sự dời nhà)

Cách dùng "trasporto" & Ghi chú

Cách dùng "trasporto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'trasporto' là danh từ chỉ hành động hoặc quá trình vận chuyển. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ vận chuyển hàng hóa đến vận chuyển người. Cần phân biệt với 'spedizione', thường được dùng khi nói về việc gửi hàng hóa.

Ngữ pháp & Chia từ "trasporto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il trasporto
Il trasporto pubblico a Roma è spesso affollato.
(Giao thông công cộng ở Rome thường rất đông đúc.)
Với mạo từ xác định i trasporti
I trasporti delle merci sono essenziali per l'economia.
(Vận tải hàng hóa là yếu tố cần thiết cho nền kinh tế.)
Với mạo từ không xác định un trasporto
Ho bisogno di un trasporto per l'aeroporto.
(Tôi cần một phương tiện di chuyển đến sân bay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un trasporto per l'aeroporto."

    "Tôi cần một phương tiện di chuyển đến sân bay."

  • "C'è stato un trasporto eccezionale di opere d'arte in città."

    "Đã có một cuộc vận chuyển đặc biệt các tác phẩm nghệ thuật vào thành phố."

  • "Organizzare un trasporto merci efficiente è fondamentale per il commercio."

    "Tổ chức một hoạt động vận chuyển hàng hóa hiệu quả là yếu tố then chốt cho thương mại."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il trasporto pubblico a Roma è spesso affollato durante le ore di punta."

    "Phương tiện giao thông công cộng ở Rome thường rất đông đúc trong giờ cao điểm."

  • "Il costo del trasporto delle merci è aumentato a causa del caro carburante."

    "Chi phí vận chuyển hàng hóa đã tăng lên do giá nhiên liệu cao."

  • "L'efficienza del trasporto ferroviario è fondamentale per lo sviluppo economico."

    "Hiệu quả của vận tải đường sắt là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế."

Danh từ số nhiều
  • "I trasporti pubblici a Roma sono spesso affollati."

    "Phương tiện giao thông công cộng ở Rome thường rất đông đúc."

  • "Le aziende di trasporti stanno investendo in veicoli elettrici."

    "Các công ty vận tải đang đầu tư vào xe điện."

  • "I trasporti di merci via mare sono fondamentali per il commercio internazionale."

    "Vận tải hàng hóa bằng đường biển là yếu tố then chốt đối với thương mại quốc tế."