(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tumultuoso
B2
aggettivo B2 Tâm lý học/Xã hội học/Văn học

tumultuoso

/tumultuˈoso/
kinh nghiệm đầy sóng gió
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tumultuoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pieno di tumulto, di confusione e disordine; caratterizzato da grande agitazione e violenza.

Ý nghĩa của "tumultuoso" trong tiếng Việt

Đầy hỗn loạn, bạo lực hoặc mất trật tự; rất ồn ào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tumultuoso"

  • "La sua vita è stata un'avventura tumultuosa."

    "Cuộc đời anh ấy là một cuộc phiêu lưu đầy sóng gió."

  • "Il mare era tumultuoso a causa della tempesta."

    "Biển động dữ dội vì bão."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tumultuoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tumultuoso" & Ghi chú

Cách dùng "tumultuoso" đúng ngữ cảnh

Từ "tumultuoso" trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như "kinh nghiệm đầy sóng gió" trong tiếng Việt, diễn tả sự hỗn loạn, bạo lực và ồn ào. Tuy nhiên, "tumultuoso" có thể ám chỉ cả nghĩa bóng (ví dụ: một mối quan hệ đầy sóng gió) và nghĩa đen (ví dụ: một cơn bão dữ dội).

Ngữ pháp & Chia từ "tumultuoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il mare era tumultuoso durante la tempesta."

    "Biển động dữ dội trong cơn bão."

  • "Le piazze erano tumultuose durante la manifestazione."

    "Các quảng trường trở nên hỗn loạn trong cuộc biểu tình."

  • "Un fiume tumultuoso scorreva tra le montagne."

    "Một dòng sông cuộn chảy dữ dội giữa những ngọn núi."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel tumultuoso fiume ha straripato a causa delle forti piogge."

    "Con sông đầy biến động đó đã tràn bờ do mưa lớn."

  • "Che tumultuoso applauso ha accolto il discorso del presidente!"

    "Thật là một tràng pháo tay náo nhiệt đã chào đón bài phát biểu của tổng thống!"

  • "Bello è il suo animo nonostante il tumultuoso passato."

    "Tâm hồn cô ấy thật đẹp mặc dù quá khứ đầy sóng gió."