(Vị trí top_banner)
Hình minh họa un anno dopo
B1
Adverbial phrase B1 Thời gian, Diễn đạt thời gian

un anno dopo

/un ˈanno ˈdopo/
một năm sau
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "un anno dopo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un periodo di dodici mesi successivo a un evento specifico.

Ý nghĩa của "un anno dopo" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian một năm đã trôi qua kể từ một sự kiện cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "un anno dopo"

  • "Un anno dopo la laurea, ho trovato lavoro."

    "Một năm sau khi tốt nghiệp, tôi đã tìm được việc làm."

  • "Il progetto è stato completato un anno dopo l'inizio."

    "Dự án đã được hoàn thành một năm sau khi bắt đầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "un anno dopo"

Đồng nghĩa

dodici mesi dopo (mười hai tháng sau)

Cách dùng "un anno dopo" & Ghi chú

Cách dùng "un anno dopo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian một năm sau một sự kiện hoặc mốc thời gian nào đó. Lưu ý sự khác biệt so với 'l'anno prossimo' (năm tới).

Ngữ pháp & Chia từ "un anno dopo" (Grammatica)