(Vị trí top_banner)
Hình minh họa un tempo
B1
locuzione avverbiale B1 Thời gian, Lịch sử, Văn hóa

un tempo

/un ˈtɛmpo/
ngày xưa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "un tempo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In passato, in un'epoca remota o non specificata.

Ý nghĩa của "un tempo" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian trong quá khứ, thường được nhớ đến với sự yêu mến hoặc hoài niệm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "un tempo"

  • "Un tempo, qui c'era un grande albero."

    "Ngày xưa, ở đây có một cái cây lớn."

  • "Un tempo si viveva più semplicemente."

    "Ngày xưa người ta sống đơn giản hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "un tempo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "un tempo" & Ghi chú

Cách dùng "un tempo" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'un tempo' thường được sử dụng để nói về một thời điểm trong quá khứ, có thể mang sắc thái hoài niệm hoặc kể chuyện. Khác với 'ieri' (hôm qua) chỉ một ngày cụ thể, 'un tempo' chỉ một khoảng thời gian không xác định.

Ngữ pháp & Chia từ "un tempo" (Grammatica)