(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unghia
A2
sostantivo A2 Giải phẫu học, Da liễu

unghia

/ˈuɲ.ɡja/
móng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unghia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lamina cornea che riveste la parte terminale delle dita delle mani e dei piedi.

Ý nghĩa của "unghia" trong tiếng Việt

Phần cứng, mờ của móng tay hoặc móng chân, được cấu tạo từ keratin.

Câu ví dụ tiếng Ý với "unghia"

  • "Mi sono rotto un'unghia."

    "Tôi bị gãy một cái móng tay."

  • "Devo tagliarmi le unghie."

    "Tôi phải cắt móng tay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unghia"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "unghia" & Ghi chú

Cách dùng "unghia" đúng ngữ cảnh

Từ 'unghia' trong tiếng Ý tương đương với 'móng' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến giống của danh từ ('unghia' là giống cái).

Ngữ pháp & Chia từ "unghia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'unghia
Ho rotto l'unghia mentre facevo giardinaggio.
(Tôi đã làm gãy móng tay khi làm vườn.)
Với mạo từ xác định le unghie
Mi sono appena fatta fare le unghie.
(Tôi vừa mới làm móng tay xong.)
Với mạo từ không xác định un'unghia
Ho visto un'unghia per terra, forse è tua.
(Tôi thấy một cái móng tay trên sàn, có lẽ là của bạn.)