(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riunire
B1
verbo transitivo B1 Tổng quát

riunire

/ri.uˈni.re/
tập hợp lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riunire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Adunare persone o cose in un unico luogo o gruppo.

Ý nghĩa của "riunire" trong tiếng Việt

Tập hợp mọi người hoặc vật lại với nhau; đoàn kết, hợp nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riunire"

  • "Dobbiamo riunire tutti i documenti necessari."

    "Chúng ta cần tập hợp tất cả các tài liệu cần thiết."

  • "Il presidente ha riunito il consiglio dei ministri."

    "Tổng thống đã triệu tập cuộc họp hội đồng bộ trưởng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riunire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "riunire" & Ghi chú

Cách dùng "riunire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'riunire' có nghĩa là tập hợp, gom lại, hoặc đoàn kết lại. Nó thường được dùng để chỉ việc tập hợp người hoặc vật lại với nhau. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác như 'raggruppare' (tập hợp thành nhóm) hoặc 'unire' (kết hợp, hợp nhất).

Ngữ pháp & Chia từ "riunire" (Grammatica)