(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unitario
B1
aggettivo B1 Tổng quát

unitario

/unitaˈrjo/
có tính thống nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unitario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che costituisce un'unità; che tende all'unità, all'unificazione.

Ý nghĩa của "unitario" trong tiếng Việt

Mang lại hoặc kết hợp với nhau thành một tổng thể duy nhất; có xu hướng thống nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "unitario"

  • "Il partito si è dimostrato unitario nella votazione."

    "Đảng đã thể hiện sự thống nhất trong cuộc bỏ phiếu."

  • "Il governo ha un approccio unitario alla questione."

    "Chính phủ có một cách tiếp cận thống nhất đối với vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unitario"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "unitario" & Ghi chú

Cách dùng "unitario" đúng ngữ cảnh

Từ 'unitario' trong tiếng Ý mang nghĩa 'có tính thống nhất', 'hợp nhất', 'thống nhất'. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó được tạo thành từ một thể duy nhất hoặc có xu hướng hợp nhất thành một thể thống nhất. Cần phân biệt với các sắc thái khác như 'coeso' (gắn kết) hoặc 'omogeneo' (đồng nhất) dù chúng có ý nghĩa gần tương đồng.

Ngữ pháp & Chia từ "unitario" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quello Stato unitario è nato dopo anni di guerre."

    "Nhà nước thống nhất đó đã ra đời sau nhiều năm chiến tranh."

  • "È bello il sistema unitario che avete creato per gestire le informazioni."

    "Hệ thống thống nhất mà các bạn đã tạo ra để quản lý thông tin thật tuyệt vời."

  • "Quegli ideali unitari hanno ispirato un'intera generazione."

    "Những lý tưởng thống nhất đó đã truyền cảm hứng cho cả một thế hệ."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il nostro obiettivo è creare un sistema più unitario rispetto al passato."

    "Mục tiêu của chúng tôi là tạo ra một hệ thống thống nhất hơn so với trước đây."

  • "Questo è il governo più unitario che il paese abbia mai avuto."

    "Đây là chính phủ thống nhất nhất mà đất nước từng có."

  • "Tra tutti i partiti, quello che ha mostrato un approccio più unitario alla questione è stato il partito verde."

    "Trong tất cả các đảng, đảng xanh là đảng đã thể hiện một cách tiếp cận thống nhất nhất đối với vấn đề này."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio sforzo unitario ha portato a un risultato sorprendente."

    "Nỗ lực thống nhất của tôi đã mang lại một kết quả đáng ngạc nhiên."

  • "La sua visione unitaria del progetto ha convinto tutti i partecipanti."

    "Tầm nhìn thống nhất của anh ấy về dự án đã thuyết phục tất cả những người tham gia."

  • "Nostro compito è mantenere un approccio unitario ai problemi globali."

    "Nhiệm vụ của chúng ta là duy trì một cách tiếp cận thống nhất đối với các vấn đề toàn cầu."