(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inutilizzabile
B1
aggettivo B1 Kỹ thuật, Quân sự, Tổng quát

inutilizzabile

/inutilidˈd͡zabile/
không còn sử dụng được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inutilizzabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può più essere utilizzato perché guasto, rotto o obsoleto.

Ý nghĩa của "inutilizzabile" trong tiếng Việt

Không còn sử dụng được; không hoạt động; hỏng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inutilizzabile"

  • "Il computer è diventato inutilizzabile dopo il virus."

    "Cái máy tính đã trở nên không thể sử dụng được sau khi bị nhiễm virus."

  • "Questa vecchia macchina è ormai inutilizzabile."

    "Cái máy cũ này giờ không còn sử dụng được nữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inutilizzabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inutilizzabile" & Ghi chú

Cách dùng "inutilizzabile" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'không còn sử dụng được' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ các vật dụng, máy móc bị hỏng hoặc không còn giá trị sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "inutilizzabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il computer è diventato inutilizzabile dopo la caduta."

    "Máy tính đã trở nên không thể sử dụng được sau cú rơi."

  • "Queste batterie sono inutilizzabili; dobbiamo comprarne di nuove."

    "Những cục pin này không thể sử dụng được; chúng ta cần mua những cái mới."

  • "La vecchia macchina da scrivere era ormai inutilizzabile a causa della ruggine."

    "Chiếc máy đánh chữ cũ giờ đã không thể sử dụng được do rỉ sét."