(Vị trí top_banner)
Hình minh họa svantaggioso
B2
aggettivo B2 Chung (General)

svantaggioso

/svan.tadˈd͡ʒo.zo/
tình huống bất lợi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svantaggioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non porta vantaggi; che arreca danno o pregiudizio.

Ý nghĩa của "svantaggioso" trong tiếng Việt

Không có khả năng dẫn đến thành công hoặc mang lại lợi thế; bất lợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "svantaggioso"

  • "La situazione economica attuale è svantaggiosa per le piccole imprese."

    "Tình hình kinh tế hiện tại bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Accettare quelle condizioni sarebbe svantaggioso per noi."

    "Chấp nhận những điều kiện đó sẽ bất lợi cho chúng ta."

Cách dùng "svantaggioso" & Ghi chú

Cách dùng "svantaggioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'svantaggioso' thường được dùng để chỉ những tình huống hoặc điều kiện có thể gây ra thiệt hại hoặc khó khăn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'sfavorevole'. Cần phân biệt với 'inconveniente', thường chỉ sự bất tiện nhỏ.

Ngữ pháp & Chia từ "svantaggioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questo accordo commerciale è svantaggioso per le piccole imprese."

    "Thỏa thuận thương mại này bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Le condizioni contrattuali proposte sono svantaggiose per il cliente."

    "Các điều khoản hợp đồng được đề xuất là bất lợi cho khách hàng."

  • "Prendere quella decisione si è rivelato svantaggioso per tutti noi."

    "Đưa ra quyết định đó hóa ra lại bất lợi cho tất cả chúng ta."