(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veloce
A2
aggettivo A2 Tổng quát

veloce

/veˈlo.t͡ʃe/
nhanh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "veloce"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si muove o che è capace di muoversi con rapidità; rapido.

Ý nghĩa của "veloce" trong tiếng Việt

Di chuyển hoặc có khả năng di chuyển với tốc độ cao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "veloce"

  • "Un'auto veloce."

    "Một chiếc xe hơi nhanh."

  • "Corre veloce come un atleta."

    "Anh ấy chạy nhanh như một vận động viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "veloce"

Đồng nghĩa

rapido (nhanh chóng) svelto (nhanh nhẹn)

Trái nghĩa

Cách dùng "veloce" & Ghi chú

Cách dùng "veloce" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'veloce' thường được dùng để chỉ tốc độ của vật thể hoặc người di chuyển. Cần phân biệt với 'rapido', có thể ám chỉ sự nhanh chóng về thời gian hoặc tốc độ.

Ngữ pháp & Chia từ "veloce" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia macchina è più veloce della tua."

    "Xe của tôi nhanh hơn xe của bạn."

  • "Il suo computer è molto veloce, ideale per il lavoro."

    "Máy tính của anh ấy rất nhanh, lý tưởng cho công việc."

  • "I nostri treni sono veloci e confortevoli."

    "Tàu của chúng tôi nhanh chóng và thoải mái."