mercato
Định nghĩa & Giải nghĩa "mercato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Luogo, fisico o virtuale, in cui si incontrano la domanda e l'offerta di beni o servizi, e dove si formano i prezzi.
Ý nghĩa của "mercato" trong tiếng Việt
Một địa điểm nơi người mua và người bán gặp nhau để trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mercato"
-
"Ogni sabato vado al mercato a comprare frutta e verdura fresca."
"Mỗi thứ Bảy tôi đi chợ mua trái cây và rau tươi."
-
"Il mercato azionario ha subito un forte calo a causa della crisi economica."
"Thị trường chứng khoán đã giảm mạnh do khủng hoảng kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mercato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mercato" & Ghi chú
Cách dùng "mercato" đúng ngữ cảnh
Il termine "mercato" in italiano può riferirsi sia al luogo fisico (come un mercato rionale) sia al concetto economico di scambio di beni e servizi. È simile al vietnamita "thị trường", ma è importante notare il genere grammaticale: "il mercato".
Ngữ pháp & Chia từ "mercato" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il mercato |
Il mercato di Porta Palazzo è il più grande mercato all'aperto di Torino.
(Chợ Porta Palazzo là khu chợ ngoài trời lớn nhất ở Torino.)
|
| Với mạo từ xác định | i mercati |
I mercati rionali offrono prodotti freschi e di stagione.
(Các chợ địa phương cung cấp các sản phẩm tươi ngon theo mùa.)
|
| Với mạo từ không xác định | un mercato |
Oggi ho visitato un mercato molto interessante.
(Hôm nay tôi đã ghé thăm một khu chợ rất thú vị.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I mercati italiani sono famosi per la loro varietà di prodotti freschi."
"Các khu chợ ở Ý nổi tiếng với sự đa dạng của các sản phẩm tươi sống."
-
"Nei mercati rionali, si possono trovare offerte interessanti."
"Tại các chợ khu phố, bạn có thể tìm thấy những ưu đãi hấp dẫn."
-
"I mercati globali sono influenzati da molti fattori economici e politici."
"Các thị trường toàn cầu bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kinh tế và chính trị."