falsamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "falsamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo non veritiero o non corretto; in modo disonesto o inaccurato.
Ý nghĩa của "falsamente" trong tiếng Việt
Một cách không đúng sự thật hoặc không chính xác; không trung thực hoặc không chuẩn xác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "falsamente"
-
"Ha testimoniato falsamente al processo."
"Anh ta đã khai man tại phiên tòa."
-
"È stato accusato falsamente di furto."
"Anh ta bị buộc tội trộm cắp một cách sai trái."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "falsamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "falsamente" & Ghi chú
Cách dùng "falsamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách không đúng, sai lạc, hoặc không trung thực. Cần phân biệt với 'erroneamente' (do nhầm lẫn) và 'ingiustamente' (bất công).