(Vị trí top_banner)
Hình minh họa falsamente
B1
avverbio B1 Ngôn ngữ học, Pháp luật, Đạo đức

falsamente

/falsaˈmente/
một cách sai trái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "falsamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo non veritiero o non corretto; in modo disonesto o inaccurato.

Ý nghĩa của "falsamente" trong tiếng Việt

Một cách không đúng sự thật hoặc không chính xác; không trung thực hoặc không chuẩn xác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "falsamente"

  • "Ha testimoniato falsamente al processo."

    "Anh ta đã khai man tại phiên tòa."

  • "È stato accusato falsamente di furto."

    "Anh ta bị buộc tội trộm cắp một cách sai trái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "falsamente"

Đồng nghĩa

scorrettamente (một cách không đúng đắn) erroneamente (một cách sai lầm)

Trái nghĩa

Cách dùng "falsamente" & Ghi chú

Cách dùng "falsamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách không đúng, sai lạc, hoặc không trung thực. Cần phân biệt với 'erroneamente' (do nhầm lẫn) và 'ingiustamente' (bất công).

Ngữ pháp & Chia từ "falsamente" (Grammatica)